Specialized mortar Eblock
Specialized mortar Eblock
  • Mô tả

    Specifications of specialized mortar EBLOCK (TCVN 9028 : 2011)

         
    Description   Unit EBT  EBP  EBS
         Thin layer mortar     Mortar          Thin layer mortar Skimcoat
     Largest particle size mm 0.6 0.6 0.3
     Fluidity mm 190-220 180-210 180-210
     Ability to keep fluidity % >90 >90 >90
     Time to start freezing minute >200 >200 >200
     Adjustment Time minute >10 >10 >10
         
     Average compressive strength (28 days )   Mpa min 7.5 min 7.5 min 7.5
     Adhesion strength Mpa ≥0.4 ≥0.4 ≥0.4 
     
     

     

Specifications of specialized mortar EBLOCK (TCVN 9028 : 2011)

     
Description   Unit EBT  EBP  EBS
     Thin layer mortar     Mortar          Thin layer mortar Skimcoat
 Largest particle size mm 0.6 0.6 0.3
 Fluidity mm 190-220 180-210 180-210
 Ability to keep fluidity % >90 >90 >90
 Time to start freezing minute >200 >200 >200
 Adjustment Time minute >10 >10 >10
     
 Average compressive strength (28 days )   Mpa min 7.5 min 7.5 min 7.5
 Adhesion strength Mpa ≥0.4 ≥0.4 ≥0.4 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VỮA CHUYÊN DỤNG EBLOCK (TCVN 9028 : 2011)

     
Mô tả   Đơn vị   EBT  EBP  EBS
     Vữa xây lớp mỏng             Vữa tô          Vữa tô mỏng Skimcoat
 Kích thước hạt cốt liệu lớn nhất mm 0.6 0.6 0.3
 Độ lưu động mm 190-220 180-210 180-210
 Khả năng giữ độ lưu động % >90 >90 >90
 Thời gian bắt đầu đông kết phút >200 >200 >200
 Thời gian điều chỉnh phút >10 >10 >10
 Hàm lượng ion Clo trong vữa %  
 Cường độ nén trung bình (28 ngày)   Mpa min 7.5 min 7.5 min 7.5
 Cường độ bám dính (*) Mpa ≥0.4 ≥0.4 ≥0.4 
(*) Phá hủy xảy ra tại mặt tiếp xúc giữa vữa và nền
 Khi phá hủy xảy ra bên trong lớp phủ (lớp vữa) hoặc xảy ra bên trong lớp nền yêu cầu đo lại

 

Comment
DMCA.com Protection Status