Bảng Giá Gạch Xây Dựng 2026 — Gạch Đặc, Gạch Ống, Gạch AAC Bê Tông Nhẹ

Thứ tư, 24/06/2026, 11:30

Trong lĩnh vực xây dựng nhà ở, giá gạch xây nhà luôn là một trong những yếu tố quyết định kế hoạch và ngân sách của gia chủ. Bên cạnh đó, việc cập nhật các loại gạch mới, phù hợp xu hướng hiện đại và tiêu chuẩn chất lượng, vẫn là điều nhiều người quan tâm.

Bài viết này cung cấp bảng báo giá chi tiết các loại gạch xây dựng phổ biến nhất năm 2026 — từ gạch đỏ nung (gạch đặc, gạch ống 2-4-6 lỗ, gạch tuynel) đến gạch không nung và gạch AAC bê tông nhẹ — đồng thời phân tích tiêu chuẩn kích thước, ưu nhược điểm và các yếu tố ảnh hưởng đến giá, giúp bạn lựa chọn chính xác, tiết kiệm chi phí và đạt hiệu quả cao.

Tóm tắt nhanh: Gạch đỏ nung có giá viên rẻ nhất (~1.050 – 6.300 đ/viên tùy loại), hợp công trình thấp tầng. Gạch không nung và gạch AAC bê tông khí chưng áp (từ ~1.856.000 đ/m³, đã VAT) đắt hơn ở khâu mua gạch nhưng tiết kiệm móng, nhân công và điện làm mát. Chọn loại nào phụ thuộc số tầng, nền đất và nhu cầu cách nhiệt.


Mục lục


1. Bảng giá gạch xây dựng chi tiết 2026

Ở thời điểm hiện tại, giá gạch xây dựng có nhiều biến động do ảnh hưởng từ thị trường nguyên vật liệu, có xu hướng tăng so với các năm trước. Việc cập nhật giá gạch xây giúp chủ thầu, nhà thầu và gia chủ dễ dàng lên kế hoạch ngân sách chính xác và hợp lý.

Bảng giá dưới đây phản ánh giá các loại gạch phổ biến như gạch không nung, gạch tuynel, gạch đặc A1, gạch ốnggạch AAC, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng như kích thước, chất lượng và nguồn cung. Giá gạch đỏ là giá tham khảo thị trường theo khu vực, có thể thay đổi theo thời điểm và nhà cung cấp.

Cùng Ánh Nhiên Xanh tìm hiểu gạch xây nhà từ bê tông khí chưng áp — gạch AAC!

 

1.1 Bảng giá gạch đỏ nung (gạch đặc, gạch lỗ, gạch tuynel)

Gạch Nung Kích thước(mm) Đơn giá(VNĐ) Khu vực ( Giá Tham Khảo)
Gạch đặc A1 205x95x55 1.800-2.100 Hà Nội
Gạch 2 lỗ A1 205x95x55 1.200-1.600 Hồ Chí Minh
Gạch 4 lỗ 205x95x55 2.600-3.000 Đà Nẵng 
Gạch 6 lỗ 205x150x95 4.800-6.300 Cần Thơ
Gạch thẻ 180x80x40 1.650-2.200 Hải Phòng
Gạch 2 lỗ 210x100x45 2000-2500 Đồng Nai
Gạch 2 lỗ 180x80x40 1.500-2.000 Đồng Nai
Gạch 2 lỗ 190x90x45 1.800-2.300 Đồng Nai
Gạch tuynel 4 lỗ 180x80x40 1.3500 - 1.700 vnđ/viên Hưng Yên 
Gạch tuynel 6 lỗ (vuông/ tròn) 80x120x180 2.7500 - 3.800 vnđ/viên Vĩnh Phúc 
Gạch đinh đặc 180x80x40 1.050 - 1.150 Khu vực Miền Tây 

1.2 Bảng giá gạch không nung và gạch AAC bê tông nhẹ

Gạch không nung Kích thước(mm) Đơn giá(VNĐ) Khu vực ( Giá Tham Khảo)
Gạch không nung 4 lỗ 80x80x180 1.050 - 2.000 TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Long An
Gạch đặc không nung 80x80x180 1.100 - 1.400 Hà Nội, Hải Phòng 
Gạch đinh không nung 40x80x180 900 - 1.100 Đà Nẵng, Quảng Nam
Gạch Lego VRO  1000x250x(90/140/190) 350.000 - 380.000 vnđ/m2 ( tùy theo tính năng) VRO
Gạch Lego ngàm âm dương 140x235x105 9.000-11.500 (350.000-400.000 vnđ/m2) Lico Wall
Gạch AAC bê tông khí chưng áp (EBLOCK) 600x(200;300;400;800)x(75;100;150) 1.856.000 – 2.300.000 /m³ (đã VAT) TP. Hồ Chí Minh , Long An

Riêng dòng gạch AAC, xem bảng báo giá gạch AAC bê tông khí chưng áp 2026 đầy đủ theo m³, m² và viên cho từng kích thước, cường độ. Giá tại nhà máy, đã gồm VAT, chưa gồm vận chuyển.

Khi đọc bảng giá này, bạn đã có cái nhìn rõ hơn về các khoản chi cố định và linh hoạt khi mua gạch xây nhà, giúp tối ưu ngân sách hợp lý hơn.


2. Gạch xây nhà là gì?

Gạch xây đóng vai trò là vật liệu chính trong việc tạo hình, kết cấu và giữ gìn kiến trúc của một ngôi nhà cũng như tường xây cho các công trình khác. Chúng đảm bảo độ bền, chống chịu thời tiết và giữ một không gian sống ổn định, an toàn cho gia đình.

Trong xây dựng, gạch xây không chỉ là vật liệu mà còn phản ánh chất lượng cuộc sống của gia chủ. Sự đa dạng về chủng loại, kích thước, chất liệu và giá cả đòi hỏi người tiêu dùng cân nhắc kỹ để chọn loại phù hợp nhất.

Giá gạch xây nhà: Tìm hiểu và so sánh các loại gạch phổ biến hiện nay
 

Gạch xây nhà tốt thường có các đặc tính: khả năng chịu lực, chống thấm, độ bền cao và dễ thi công. Hiện nay, ngoài loại truyền thống là gạch nung, các loại gạch không nung như gạch lego, gạch bê tông khí chưng áp và gạch block ngày càng phổ biến vì tính tiết kiệm và thân thiện môi trường.


3. Các loại gạch xây cập nhật mới nhất

Năm 2026, nhiều loại gạch xây dựng mới và cải tiến đã xuất hiện, giúp thay thế các loại truyền thống và đem lại hiệu quả thi công cao hơn. Các nhóm chính gồm: gạch đất nung, gạch không nung, gạch xây không trát và gạch bê tông khí chưng áp — mang lại nhiều lựa chọn phù hợp với từng yêu cầu kiến trúc, kỹ thuật và ngân sách.

3.1 Gạch đất nung

Là loại gạch phổ biến lâu đời, làm từ đất sét nung ở nhiệt độ cao để loại bỏ độ ẩm, tạo thành viên gạch cứng, chịu lực tốt. Gạch đất nung còn gọi là gạch tuynel, gạch đặc, gạch đinh hoặc gạch lỗ — phân biệt theo công nghệ sản xuất, kích thước và hình dáng.

Ưu điểm: độ bền cao, chịu lực tốt, chịu được thời tiết khắc nghiệt. Nhược điểm: nặng, dễ hút nước và dễ nứt vỡ nếu thi công sai kỹ thuật.

3.2 Gạch đặc nung, gạch đinh, gạch 2 lỗ

Gạch đặc A1 là loại đặc ruột, không rỗng, dùng để xây móng, tường chịu lực, tường chống thấm. Khả năng chống thấm, chống nứt tốt, phù hợp nhà ở dân dụng và nhà xưởng công nghiệp. Giá khoảng 1.800 – 2.100 đ/viên (gạch đỏ) hoặc 1.100 – 1.400 đ/viên (loại không nung).

Gạch 2 lỗ phổ biến nhất nhờ dễ vận chuyển, lắp ghép và tiết kiệm chi phí. Đây là đáp án cho câu hỏi "gạch xây nhà 2 lỗ giá bao nhiêu" — khoảng 1.200 – 2.500 đ/viên tùy kích thước và khu vực.

3.3 Các loại gạch ống

Gạch ống (gạch lỗ) phổ biến để xây tường ngăn, tường bao và công trình phụ. Gạch ống nhẹ hơn gạch đặc, chịu lực thấp hơn nhưng thi công nhanh và giảm trọng lượng công trình, giảm tải lên móng.

  • Gạch ống 4 lỗ: cách nhiệt nhỉnh hơn gạch 2 lỗ, giá khoảng 1.350 – 3.000 đ/viên.
  • Gạch 6 lỗ: kích thước lớn, xây nhanh, thường dùng cho tường bao; giá khoảng 2.750 – 6.300 đ/viên tùy vùng.

Một số loại gạch ống có thể dùng xây tường không trát, tối ưu chi phí cho nhà nhỏ, nhà cấp 4.

Giá gạch xây nhà: Tìm hiểu và so sánh các loại gạch phổ biến hiện nay

3.4 Gạch không nung và gạch AAC

Gạch không nung — gồm gạch bê tông khí chưng áp (AAC), gạch block, gạch lego — dùng công nghệ sản xuất không cần nung ở nhiệt độ cao. Phù hợp cho tường cách âm, cách nhiệt, công trình xanh, tiết kiệm năng lượng. Ưu điểm: giảm tiêu thụ năng lượng, thân thiện môi trường, dễ thi công, có thể xây tường không trát mà vẫn cách nhiệt tốt.

Nổi bật nhất là gạch AAC (Autoclaved Aerated Concrete — bê tông khí chưng áp). Một viên AAC tiêu chuẩn 600×200×100mm thay thế cho 6–7 viên gạch ống, nên dù giá tính theo m³ (từ ~1.856.000 đ/m³, đã VAT) nhưng quy ra mỗi m² tường lại tối ưu nhờ tường siêu nhẹ ~75 kg/m² (giúp tiết kiệm 15–20% chi phí móng), mạch vữa mỏng và cách nhiệt giảm ~30% điện làm mát.

Muốn hiểu rõ gạch AAC là gì và có thật sự đáng tiền không, xem bài gạch AAC là gì. Đang phân vân giữa gạch nhẹ và gạch đỏ? Đọc so sánh chi phí xây gạch AAC và gạch đỏ để tính theo m² tường thay vì so giá viên.

Giá gạch xây nhà: Tìm hiểu và so sánh các loại gạch phổ biến hiện nay


4. Tiêu chuẩn về kích thước gạch xây dựng

Nắm rõ tiêu chuẩn và kích thước gạch không chỉ đảm bảo thẩm mỹ mà còn quyết định độ bền, phương pháp thi công và khối lượng công trình. Chọn đúng kích thước giúp tiết kiệm chi phí nhân công và vật liệu.

Giá gạch xây nhà: Tìm hiểu và so sánh các loại gạch phổ biến hiện nay

4.1 Về tiêu chuẩn gạch xây

Tiêu chuẩn gạch xây dựng được quy định bởi các cơ quan chức năng, bao gồm yêu cầu về kích thước, độ nén, độ thấm nước và khả năng chịu lực. Một số tiêu chuẩn, quy chuẩn liên quan:

  • TCVN 7959:2017 — Bê tông khí chưng áp (AAC) — Yêu cầu kỹ thuật.
  • TCVN 9028:2011 — Vữa cho khối xây (áp dụng cho vữa xây gạch AAC).
  • QCVN 06:2022/BXD — Quy chuẩn an toàn cháy cho nhà và công trình.
  • QCVN 09:2017/BXD — Quy chuẩn các công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả.

4.2 Về kích thước gạch xây

Một số kích thước gạch phổ biến trong xây dựng dân dụng: 220×105×60mm, 240×115×75mm (gạch nung) và các khổ lớn của gạch block, AAC như 600×200×100mm. Gạch không nung thường nhẹ hơn, dễ thi công nhưng yêu cầu kỹ thuật cẩn trọng hơn khi xây. Tuân thủ đúng kích thước giúp quá trình xây dựng thuận lợi và đảm bảo độ chính xác cho công trình.


5. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gạch xây dựng hiện nay

Hiểu nguyên nhân biến động giá giúp bạn chọn thời điểm mua phù hợp và đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp.

  • Giá nguyên liệu đầu vào: đất sét, than đá và điện là ba yếu tố chi phối giá gạch nung. Đầu 2026, giá than và đất sét tăng khiến gạch nung tăng so với cùng kỳ 2025.
  • Khoảng cách vận chuyển: gạch là hàng nặng, chi phí dầu DO tăng làm tăng giá tại công trình. Công trình ở xa lò gạch hoặc kho phân phối chịu giá cao hơn đáng kể.
  • Số lượng đặt hàng: đặt từ 50 thiên trở lên thường được chiết khấu 5–10%. Nhà thầu lớn nên thương lượng điều kiện này khi ký hợp đồng cung ứng.
  • Thời điểm trong năm: quý 1 và quý 4 là mùa cao điểm xây dựng, giá và nguồn cung căng thẳng hơn — nên chốt giá sớm trước khi khởi công.
  • Chất lượng và thương hiệu: cùng là gạch 4 lỗ, gạch tuynel Đồng Nai chất lượng cao hơn và đắt hơn gạch lò thủ công 15–30%. Gạch AAC sản xuất công nghiệp tự động hóa cao nên giá ổn định hơn, ít biến động theo mùa.

6. Bảng giá gạch AAC E-Block tại Ánh Nhiên Xanh — Q2/2026

Ánh Nhiên Xanh là đại lý chính thức gạch AAC E-Block do nhà máy Tân Kỷ Nguyên (NEH) sản xuất — đơn vị giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực bê tông khí chưng áp. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn TCVN 7959:2017, cường độ chịu lực 3,5 MPa. Kho hàng sẵn sàng giao: TP.HCM — Bình Dương — Đồng Nai.

Kho hàng sẵn sàng giao: TP.HCM — Bình Dương — Đồng Nai

Kích thước Ứng dụng Định mức Diện tích/m³ Đơn giá (đã VAT)
600×200×100mm Vách ngăn 10cm 83 viên/m³ ~10 m² ~1.856.000 đ/m³
600×200×150mm Tường trong 15cm 55 viên/m³ ~6,6 m² ~1.856.000 đ/m³
600×200×200mm Tường bao ngoài 20cm 41 viên/m³ ~5 m² ~1.856.000 đ/m³
Gạch Demi AAC Giảm gia công tại công trình từ ~2.076.000 đ/m³

Giá dao động 1.856.000 – 2.300.000 đ/m³ tùy kích thước, cường độ và số lượng (đã gồm VAT, giá tại nhà máy, chưa gồm vận chuyển). Xem bảng báo giá gạch AAC đầy đủbáo giá vữa chuyên dụng EBLOCK. Liên hệ 0888 694 499 để nhận báo giá chính xác theo từng dự án.

Tính chi phí ngay — không cần chờ báo giá thủ công: dùng công cụ dự toán bê tông khí chưng áp của Ánh Nhiên Xanh.


7. Vì sao chọn Ánh Nhiên Xanh khi mua gạch AAC E-Block?

  • 8+ năm kinh nghiệm phân phối gạch AAC tại thị trường miền Nam, am hiểu yêu cầu kỹ thuật từng loại công trình.
  • Đại lý chính thức E-Block — trực tiếp từ nhà máy Tân Kỷ Nguyên, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng, có đầy đủ CO/CQ và chứng nhận tiêu chuẩn.
  • Giao hàng nhanh, không phụ thuộc vào một điểm trung chuyển.
  • Hỗ trợ kỹ thuật thi công miễn phí: tư vấn định mức, giải đáp sự cố kỹ thuật, cung cấp hướng dẫn thi công cho đội thợ.
  • Chính sách chiết khấu nhà thầu — mức ưu đãi riêng cho đối tác mua hàng định kỳ và dự án số lượng lớn.

8. Câu hỏi thường gặp

Giá gạch đặc xây nhà 2026 bao nhiêu một viên? Gạch đặc A1 (gạch đỏ nung) giá khoảng 1.800 – 2.100 đ/viên; gạch đặc không nung khoảng 1.100 – 1.400 đ/viên. Giá thay đổi theo khu vực và nhà cung cấp.

Gạch xây nhà 2 lỗ giá bao nhiêu? Gạch ống 2 lỗ phổ biến giá khoảng 1.200 – 2.500 đ/viên tùy kích thước (180×80×40 đến 210×100×45) và khu vực.

Giá gạch ống 4 lỗ và 6 lỗ thế nào? Gạch ống 4 lỗ khoảng 1.350 – 3.000 đ/viên; gạch 6 lỗ khoảng 2.750 – 6.300 đ/viên tùy vùng và kích thước.

Gạch AAC giá bao nhiêu so với gạch đỏ? Gạch AAC tính theo m³ (từ ~1.856.000 đ/m³, đã VAT), đắt hơn gạch đỏ ở khâu mua gạch nhưng tiết kiệm móng, vữa, nhân công và điện. Xem so sánh chi phí gạch AAC và gạch đỏ để tính theo m² tường.

Mua gạch ở đâu uy tín tại miền Nam? Với dòng gạch AAC bê tông nhẹ, tấm Panel ALC và vữa chuyên dụng, liên hệ Ánh Nhiên Xanh — hotline 0888 694 499, giao hàng toàn miền Nam.


Chọn đúng loại gạch là tiết kiệm ngay từ bản dự toán

Lựa chọn loại gạch xây phù hợp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo chất lượng công trình. Từ gạch đất nung đến gạch không nung, mỗi loại đều có ưu nhược điểm riêng. Hiểu rõ giá gạch, tiêu chuẩn kích thước và ứng dụng từng loại sẽ giúp bạn ra quyết định tối ưu — và nhớ rằng đầu tư vào chất lượng gạch mang lại độ bền lâu dài, tiết kiệm chi phí sửa chữa về sau.

Liên hệ Ánh Nhiên Xanh để được tư vấn và báo giá gạch AAC, tấm Panel ALC, vữa chuyên dụng theo khối lượng thực tế:

  • CÔNG TY TNHH ÁNH NHIÊN XANH
  • Hotline / Zalo: 0888 694 499
  • Zalo OA: VLXD Ánh Nhiên Xanh (zalo.me/anhnhienxanh)
  • Email: [email protected] — Website: anx.vn
  • Địa chỉ: 330/72/31 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Người viết : Ks. Phạm Thị Ngọc Liên
Chia sẻ:
Ý kiến khách hàng

Các tin khác

0
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn chưa có sản phẩm nào
DMCA.com Protection Status
0888 69 4499
Chat với tôi