Báo giá tấm xi măng Cemboard X2 Q2/2026 đủ độ dày 4.5–20mm, giá tại nhà máy, giao nhanh miền Nam. Xem bảng giá theo độ dày & gọi 0888 694 499 báo giá.
Bạn đang cần giá tấm xi măng Cemboard chính xác theo từng độ dày để dự toán công trình? Trang này tổng hợp báo giá tấm xi măng Cemboard X2 đầy đủ 11 độ dày từ 4.5mm đến 20mm, phân theo công năng trần – vách – sàn, cập nhật Q2/2026, giá tại nhà máy, giao nhanh khu vực miền Nam.
Tấm xi măng Cemboard giá bao nhiêu? Giá Cemboard X2 Q2/2026 dao động từ 35.500đ/tấm (loại 4.5mm khổ nhỏ làm trần) đến 604.000đ/tấm (loại 20mm khổ lớn làm sàn chịu lực); quy đổi khoảng 49.000 – 203.000đ/m² tùy độ dày và công năng. Giá dưới đây là giá tham khảo tại nhà máy, chưa gồm vận chuyển.
Mục lục
Bảng giá tấm xi măng Cemboard tổng hợp theo độ dày — Q2/2026
Toàn bộ độ dày dùng khổ 1220 × 2440mm, riêng 4.5mm là khổ nhỏ 600 × 1200mm. Cột quy đổi đ/m² giúp so sánh nhanh giữa các độ dày và khổ.
Toàn bộ độ dày dùng khổ 1220 × 2440mm, riêng 4.5mm là khổ nhỏ 600 × 1200mm. Cột quy đổi đ/m² giúp so sánh nhanh giữa các độ dày và khổ.
| Độ dày |
Khổ (mm) |
Công năng chính |
Giá/tấm |
~đ/m² |
| 4.5mm |
600 × 1200 |
Trần thả, trang trí |
35.500 đ |
~49.000 đ |
| 6mm |
1220 × 2440 |
Trần chìm, vách nhẹ |
176.000 đ |
~59.000 đ |
| 8mm |
1220 × 2440 |
Vách ngăn nhẹ, ốp |
238.000 đ |
~80.000 đ |
| 9mm |
1220 × 2440 |
Vách, tường bao |
283.000 đ |
~ 95.000 đ |
| 10mm |
1220 × 2440 |
Vách ngăn (phổ biến) |
328.000 đ |
~110.000 đ |
| 12mm |
1220 × 2440 |
Vách chịu lực, cách âm |
361.000 đ |
~121.000 đ |
| 14mm |
1220 × 2440 |
Sàn nhẹ |
402.000 đ |
~135.000 đ |
| 15mm |
1220 × 2440 |
Sàn gác nhà ở |
419.000 đ |
~141.000 đ |
| 16mm |
1220 × 2440 |
Sàn (phổ biến) |
455.000 đ |
~153.000 đ |
| 18mm |
1220 × 2440 |
Sàn chịu lực |
525.000 đ |
~176.000 đ |
| 20mm |
1220 × 2440 |
Sàn tải nặng |
604.000 đ |
~203.000 đ |
Giá tấm Cemboard làm trần (4.5mm & 6mm)
| Độ dày |
Khổ (mm) |
Giá/tấm |
Ứng dụng |
| 4.5mm |
600 × 1200 |
35.500 đ |
Trần thả, trần chìm trang trí, ốp nhẹ |
| 6mm |
1220 × 2440 |
176.000 đ |
Trần chìm, đặc biệt khu ẩm (WC, bếp, ban công) |
Chi tiết cách chọn xem trang tấm Cemboard làm trần.
Giá tấm Cemboard làm vách ngăn (8–12mm)
| Độ dày |
Khổ (mm) |
Giá/tấm |
Ứng dụng |
| 8mm |
1220 × 2440 |
238.000 đ |
Vách ngăn nhẹ, ốp trang trí, trần |
| 9mm |
1220 × 2440 |
283.000 đ |
Vách ngăn trong/ngoài trời, tường bao |
| 10mm |
1220 × 2440 |
328.000 đ |
Vách ngăn nội thất (phổ biến nhất) |
| 12mm |
1220 × 2440 |
361.000 đ |
Vách chịu lực, vách cách âm |
Chi tiết cách chọn xem trang tấm Cemboard làm vách ngăn.
Giá tấm Cemboard làm sàn (14–20mm)
Khổ 1220 × 2440mm (2,98 m²/tấm):
| Độ dày |
Giá/tấm |
~đ/m² |
| 14mm |
402.000 đ |
~135.000 đ |
| 15mm |
419.000 đ |
~141.000 đ |
| 16mm |
455.000 đ |
~153.000 đ |
| 18mm |
525.000 đ |
~176.000 đ |
| 20mm |
604.000 đ |
~203.000 đ |
Khổ 1000 × 2000mm (2,0 m²/tấm):
| Độ dày |
Giá/tấm |
~đ/m² |
| 14mm |
272.000 đ |
~136.000 đ |
| 15mm |
288.000 đ |
~144.000 đ |
| 16mm |
329.000 đ |
~164.000 đ |
| 18mm |
391.000 đ |
~195.000 đ |
| 20mm |
431.000 đ |
~216.000 đ |
Chi tiết cách chọn độ dày theo tải trọng xem trang tấm xi măng lót sàn.

Giá tấm cemboard Thái Lan (hàng nhập khẩu)
Bảng giá trên là tấm Cemboard X2 sản xuất trong nước. Với hàng nhập khẩu Thái Lan (SmartBoard SCG, Sheraboard…), giá thường cao hơn hàng trong nước cùng độ dày do chi phí nhập khẩu và thương hiệu. Nếu bạn đang so sánh giá tấm cemboard Thái Lan, xem chi tiết thương hiệu và mức giá tham khảo tại bài tấm cemboard Thái Lan: thương hiệu & bảng giá.
Cách chọn độ dày theo công năng
- Làm trần: 4.5mm (trần thả/trang trí) hoặc 6mm (trần chìm, khu ẩm).
- Làm vách ngăn: 8mm (vách nhẹ/ốp), 10mm (vách chia phòng phổ biến), 12mm (vách chịu lực/cách âm).
- Làm sàn chịu lực: 14–16mm (gác lửng nhà ở), 18–20mm (sàn tải nặng, nhà xưởng, kho).
Mẹo tiết kiệm: với cùng diện tích sàn, khổ 1220×2440 cho đơn giá đ/m² thấp hơn và ít mối nối hơn khổ 1000×2000 — ưu tiên khổ lớn nếu mặt bằng cho phép vận chuyển.
Lưu ý về giá & chính sách
- Giá niêm yết theo tấm, là giá tham khảo tại nhà máy Q2/2026, chưa gồm vận chuyển.
- Giá có thể thay đổi theo số lượng đặt, thời điểm và khu vực giao hàng — đặt số lượng lớn có giá tốt hơn.
- Nhà máy có thể cắt tấm theo kích thước yêu cầu với đơn hàng lớn.
- Để có báo giá chính xác đã gồm vận chuyển tận công trình, vui lòng liên hệ trực tiếp.
Liên hệ báo giá nhanh:
- Hotline: 0888 694 499
- Zalo: zalo.me/0888694499 (VLXD Ánh Nhiên Xanh)
- Website: anx.vn — Địa chỉ: 330/72/31 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP.HCM
Câu hỏi thường gặp về giá tấm Cemboard
Tấm xi măng Cemboard giá bao nhiêu một tấm?
Tùy độ dày và khổ: từ 35.500đ/tấm (4.5mm khổ 600×1200 làm trần) đến 604.000đ/tấm (20mm khổ 1220×2440 làm sàn). Quy đổi khoảng 49.000–203.000đ/m².
Giá tấm Cemboard làm sàn 16mm bao nhiêu?
Tấm 16mm khổ 1220×2440 giá 455.000đ/tấm (~153.000đ/m²); khổ 1000×2000 giá 329.000đ/tấm (~164.000đ/m²). 16mm là độ dày sàn được dùng phổ biến nhất cho gác lửng nhà ở.
Giá đã bao gồm vận chuyển chưa?
Chưa. Giá niêm yết là giá tham khảo tại nhà máy, chưa gồm vận chuyển. Phí vận chuyển tính theo khối lượng và khu vực giao — gọi 0888 694 499 để có giá trọn gói tận công trình.
Mua số lượng lớn có giảm giá không?
Có. Đơn hàng số lượng lớn được giá tốt hơn và có thể cắt tấm theo kích thước yêu cầu. Liên hệ để nhận chính sách giá theo khối lượng.
Nên mua khổ 1220×2440 hay 1000×2000?
Khổ 1220×2440 có đơn giá đ/m² thấp hơn và ít mối nối hơn, hợp diện tích lớn; khổ 1000×2000 dễ vận chuyển và thao tác trong không gian hẹp.
Giá tấm cemboard Thái Lan so với hàng trong nước?
Hàng Thái nhập khẩu (SmartBoard SCG, Sheraboard…) thường cao hơn tấm trong nước cùng độ dày. Xem chi tiết tại bài tấm cemboard Thái Lan.
Cần báo giá Cemboard đúng độ dày cho công trình của bạn?
Gửi cho chúng tôi công năng (trần/vách/sàn), độ dày, số lượng và địa điểm giao — Ánh Nhiên Xanh báo giá nhanh đã gồm vận chuyển, tư vấn đúng độ dày để bạn không mua thừa.
Liên hệ Ánh Nhiên Xanh:
- Hotline: 0888 694 499
- Zalo OA: VLXD Ánh Nhiên Xanh (zalo.me/anhnhienxanh)
- Website: anx.vn
- Địa chỉ: 330/72/31 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP.HCM