cemboard 4
cemboard 2
cemboard 8
cemboard 4
cemboard 2
cemboard 8
  • Đóng kiện
    80 Tấm
  • Khối lượng một tấm (kg)
    45
  • Kích thước loại 1
    1220 x 2440 (mm)
  • Quy cách (mm)
  • Độ dày (mm)
  • Mô tả
    Tấm xi măng Cemboard X2 làm vách ngăn đủ độ dày 8/9/10/12mm: cường độ 13–17 MPa, không cháy, chống ẩm. Xem cách chọn độ dày, quy cách và báo giá.

Tính năng nổi bật

Trọng lượng nhẹ
Trọng lượng nhẹ
Với khối lượng riêng khoảng 1400kg/m3, giảm khối lượng tường và sàn giảm khối lượng của công trình.
Thân thiện môi trường
Thân thiện môi trường
Vật liệu xanh đa dụng giúp xây dựng, sửa chữa công trình nhanh chóng
Thi công nhanh
Thi công nhanh
Kích thước lớn 1220x2440mm giúp thi công sàn cũng như tường nhanh chóng.

Tấm xi măng Cemboard X2 là vật liệu làm vách ngăn nhẹ thay cho tường gạch xây — thi công nhanh, giảm tải kết cấu, chống cháy và chống ẩm tốt. Cùng dòng X2 nhưng mỗi độ dày phục vụ một nhu cầu vách khác nhau: vách trang trí nhẹ, vách chia phòng, tường bao ngoài trời hay vách cần cách âm. Trang này tổng hợp đầy đủ 4 độ dày 8mm, 9mm, 10mm, 12mm, đặc tính, cách chọn và báo giá để bạn đặt hàng đúng ngay từ đầu.

Tấm Cemboard làm vách ngăn là gì? Là tấm phẳng gốc xi măng (xi măng Portland + cát oxit silic + sợi cellulose, không amiăng), khổ chuẩn 1220 × 2440mm, độ dày 8–12mm cho ứng dụng vách. Bắt vít vào khung xương thép tạo vách ngăn nhẹ; không cháy (ISO 1182), cường độ 13–17 MPa, chống ẩm — thay thế tường gạch ở những vị trí cần giảm tải và thi công nhanh.


Mục lục


Quy cách & bảng chọn nhanh theo độ dày

Tất cả độ dày vách dùng khổ chuẩn 1220 × 2440mm (diện tích 2,98 m²/tấm); riêng 12mm có thêm tùy chọn khổ 1000 × 2000mm. Bảng dưới giúp khoanh vùng nhanh độ dày phù hợp:

Độ dày Định vị ứng dụng chính Đóng kiện KL/tấm (kg)
8mm Vách ngăn nhẹ, ốp trang trí, trần, lót chống nóng 100 tấm ~33
9mm Vách ngăn trong & ngoài trời, tường bao, lót mái 80 tấm ~38
10mm Vách ngăn nội thất phổ biến nhất, chia phòng, vách văn phòng 80 tấm ~45
12mm Vách ngăn chịu lực, cách âm tốt, dùng được cả sàn nhẹ 80 tấm ~50

Tấm Cemboard 8mm làm vách

Độ dày mỏng nhất nhóm vách. Phù hợp vách ngăn nhẹ, tấm ốp trang trí, mặt dựng, trần treo/trần chìm và lót mái chống nóng. Tối ưu chi phí cho hạng mục không chịu lực nặng. Không khuyến nghị làm sàn chịu lực chính — chỉ dùng cho sàn lót/sàn ít đi lại.

Tấm Cemboard 9mm làm vách

Bản nâng cấp so với 8mm: chịu lực và chống va đập tốt hơn, ổn định kết cấu, không co ngót cong vênh. Phù hợp vách ngăn trong và ngoài trời, tường bao che, lót mái và sàn chịu lực nhẹ diện tích nhỏ. Là điểm cân bằng giữa độ bền và chi phí khi 8mm chưa đủ chắc.

Tấm Cemboard 10mm làm vách

Độ dày được dùng nhiều nhất cho vách ngăn nội thất. 10mm chịu lực tốt, thi công nhanh, là lựa chọn mặc định cho vách chia phòng, tường ngăn văn phòng, nhà ở. Cũng dùng làm trần chịu lực, trần thả khu vực ẩm (nhà tắm, nhà vệ sinh) nhờ khả năng chống ẩm. Nếu chưa rõ chọn độ dày nào cho vách, 10mm là điểm khởi đầu an toàn.

Tấm Cemboard 12mm làm vách

Độ dày dày nhất nhóm vách, cho khả năng chịu lực và cách âm tốt nhất. Phù hợp vách ngăn chịu lực, vách cần cách âm (phòng ngủ, phòng họp) và linh hoạt dùng được cho sàn gác nhẹ. Khi vách yêu cầu độ cứng cao hoặc cách âm tốt, 12mm là lựa chọn ưu tiên.


Đặc tính kỹ thuật & tiêu chuẩn

Tấm Cemboard X2 gồm xi măng Portland, cát oxit silic và sợi cellulose tinh chế (không amiăng), ép định hình mật độ cao. Thông số kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM C1185:

Đặc điểm Kết quả Tiêu chuẩn
Khối lượng thể tích 1.300 ± 50 kg/m³ ASTM C1185
Cường độ trung bình 13 – 17 MPa ASTM C1185
Độ ẩm 8 – 11% ASTM C1185
Khả năng chống nước Không đọng hơi nước trên bề mặt ASTM C1185
Chống cháy Không cháy ISO 1182
Tách lớp Không tách lớp
Độ bám vít Không bể khi bắt vít

Chứng nhận chất lượng: TCVN 8528:2009ISO 9001:2015.

Lợi ích thi công nổi bật khi làm vách bằng Cemboard thay tường gạch: tiết kiệm tới 50% thời gian thi công, giảm 1/3 tải trọng hệ móng và giảm 25–35% tổng chi phí đầu tư so với tường xây truyền thống.


Báo giá tấm Cemboard làm vách theo độ dày

Giá tham khảo Q2/2026, khổ 1220 × 2440mm, tính theo tấm, chưa gồm vận chuyển. Cột quy đổi đ/m² giúp so sánh nhanh giữa các độ dày.

Độ dày Khổ (mm) Giá / tấm Quy đổi (~đ/m²)
8mm 1220 × 2440 238.000 đ ~80.000 đ
9mm 1220 × 2440 [Cần bổ sung giá niêm yết]
10mm 1220 × 2440 328.000 đ ~110.000 đ
12mm 1220 × 2440 361.000 đ ~121.000 đ

Giá tấm 9mm chưa có trên trang niêm yết hiện hành (khoảng tham khảo thị trường 270.000–355.000đ/tấm). Vui lòng gọi 0888 694 499 để xác nhận giá chính xác, hoặc xem báo giá tấm xi măng Cemboard đầy đủ theo độ dày.


Cách chọn độ dày vách theo nhu cầu

Chọn độ dày vách dựa trên mức chịu lực, yêu cầu cách âm và vị trí trong hay ngoài trời:

  • Vách trang trí, ốp, trần, lót nhẹ: chọn 8mm — nhẹ, rẻ, dễ thi công.
  • Vách chia phòng, tường ngăn nội thất thông thường: chọn 10mm — phổ biến và an toàn nhất.
  • Tường bao, vách ngoài trời, vị trí cần chắc hơn: chọn 9mm hoặc 10mm.
  • Vách chịu lực, vách cần cách âm tốt (phòng ngủ, phòng họp): chọn 12mm; cân nhắc cấu tạo vách 2 mặt + chèn bông cách âm ở giữa.
  • Khu vực ẩm (WC, nhà tắm): ưu tiên xử lý mối nối và chống thấm kỹ, độ dày theo công năng.

Để tăng cách âm, làm vách 2 lớp tấm trên cùng khung xương và chèn bông thủy tinh/bông khoáng vào lòng vách — hiệu quả hơn nhiều so với tăng độ dày một lớp.

Nếu bạn đang phân vân giữa Cemboard và panel bê tông nhẹ cho vách, tham khảo bài so sánh tấm Panel ALC và tấm Cemboard. Cần làm sàn thay vì vách, xem tấm xi măng lót sàn.


Hướng dẫn thi công vách ngăn Cemboard

  1. Dựng khung xương: lắp khung thép (thép hộp hoặc thanh C-stud/U-track), khoảng cách thanh đứng phù hợp khổ tấm và độ cứng yêu cầu; liên kết chắc chắn vào sàn – trần.
  2. Lắp tấm lên khung: ốp tấm một mặt (vách lửng/ốp) hoặc hai mặt (vách ngăn phòng); đặt tấm so le, chừa khe 3–5mm giữa các tấm để chống co ngót.
  3. Bắt vít cố định: dùng vít tự khoan, bắt theo mép khung; khoảng cách vít đều, đầu vít chìm nhẹ dưới bề mặt tấm.
  4. Chèn cách âm (tùy chọn): với vách 2 mặt, chèn bông thủy tinh/bông khoáng vào lòng vách trước khi đóng mặt còn lại.
  5. Xử lý mối nối: dán băng lưới + bột bả chuyên dụng lên khe nối; trám keo/bột lên đầu vít, chờ khô rồi chà nhám phẳng.
  6. Hoàn thiện bề mặt: sơn bả, dán giấy, ốp gạch hoặc trang trí tùy nhu cầu; khu ẩm xử lý thêm lớp chống thấm.

Câu hỏi thường gặp

Làm vách ngăn nội thất nên chọn Cemboard dày bao nhiêu?

Phổ biến và an toàn nhất là 10mm cho vách chia phòng, tường ngăn văn phòng. Vách trang trí/ốp nhẹ có thể dùng 8mm; vách cần chịu lực hoặc cách âm tốt nên dùng 12mm.

Tấm Cemboard làm vách có cách âm không?

Có. Bản thân tấm gốc xi măng đã cản âm; để cách âm tốt hơn nên làm vách 2 lớp tấm và chèn bông thủy tinh/bông khoáng vào lòng vách — hiệu quả hơn việc chỉ tăng độ dày một lớp.

Cemboard làm vách có chống cháy, chống ẩm không?

Có. Sản phẩm không cháy theo ISO 1182 và chống ẩm (không đọng hơi nước trên bề mặt theo ASTM C1185), nên dùng được cho cả tường bao ngoài trời và khu vực ẩm như nhà vệ sinh khi xử lý mối nối kỹ.

Vách Cemboard có chắc bằng tường gạch không?

Vách Cemboard ốp trên khung xương thép cho độ cứng và độ bền tốt cho mục đích ngăn chia, đồng thời giảm 1/3 tải hệ móng và thi công nhanh hơn nhiều. Với vị trí chịu lực kết cấu chính thì vẫn cần giải pháp kết cấu phù hợp, không thay thế tường chịu lực.

Tấm 8mm và 9mm khác nhau thế nào?

9mm chịu lực và chống va đập tốt hơn 8mm, phù hợp tường bao ngoài trời và sàn nhẹ; 8mm nhẹ và rẻ hơn, hợp với vách trang trí, trần và vách ngăn nội thất nhẹ.


Chọn đúng độ dày vách để không phải bù chi phí về sau

Vách quá mỏng dễ rung, kém cách âm; vách dày quá mức cần thiết lại đội chi phí. Gửi cho chúng tôi vị trí (trong/ngoài trời), yêu cầu cách âm và diện tích, đội kỹ thuật Ánh Nhiên Xanh sẽ tư vấn độ dày và cấu tạo vách tối ưu cho công trình của bạn.

Liên hệ Ánh Nhiên Xanh để được tư vấn và báo giá:

  • Hotline: 0888 694 499
  • Zalo OA: VLXD Ánh Nhiên Xanh (zalo.me/anhnhienxanh)
  • Website: anx.vn
  • Địa chỉ: 330/72/31 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP.HCM
ĐẶC ĐIỂM KẾT QUẢ TIÊU CHUẨN
1. Khối lượng 1300 ± 50 kg/m3 Tiêu chuẩn ASTM C1185
2. Cường độ trung bình 13 - 17Mpa Tiêu chuẩn ASTM C1185
3. Độ ẩm 8 - 11% Tiêu chuẩn ASTM C1185
4. Khả năng chống nước Không có hiện tượng dung hơi nước trên khuôn mặt Tiêu chuẩn ASTM C1185
5. Chống cháy Không cháy Tiêu chuẩn ISO 1182
6. Tách lớp Không tách lớp
7. Độ bám vít Không bể khi bắt vít

 

Đánh giá của bạn
Đánh giá trung bình
0/5
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Đánh giá của bạn là thông tin quý giá cho shop của chúng tôi
Chọn xem nhận xét
Nội dung chứa ít nhất 10 ký tự
Chọn xem nhận xét

Sản phẩm khác có thể bạn quan tâm

0
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn chưa có sản phẩm nào
DMCA.com Protection Status
0888 69 4499
Chat với tôi