Bảng Giá Gạch Xây Dựng 2026 — Gạch Đặc, Gạch Ống, Gạch AAC Bê Tông Nhẹ

Thứ ba, 21/04/2026, 11:30

Trong lĩnh vực xây dựng nhà ở, giá gạch xây nhà luôn là một trong những yếu tố quyết định đến kế hoạch và ngân sách của gia chủ. Bên cạnh đó, việc cập nhật các loại gạch mới nhất, phù hợp với xu hướng hiện đại và tiêu chuẩn chất lượng vẫn là điều mà nhiều người quan tâm.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một bảng báo giá chi tiết về các loại gạch xây dựng phổ biến nhất năm 2025, đồng thời phân tích các tiêu chuẩn về kích thước và loại gạch phù hợp để giúp bạn có những lựa chọn chính xác, tiết kiệm chi phí và đạt hiệu quả cao trong quá trình xây dựng.

1. Bảng giá gạch xây dựng chi tiết 2026

 

Ở thời điểm hiện tại, giá gạch xây dựng có nhiều biến động do ảnh hưởng từ thị trường nguyên vật liệu toàn cầu, có xu hướng tăng mạnh hơn so với các năm trước. Việc cập nhật giá gạch xây sẽ giúp các chủ thầu, nhà thầu và gia chủ dễ dàng lên kế hoạch ngân sách một cách chính xác và hợp lý.

Bảng giá này không chỉ phản ánh giá cả của các loại gạch phổ biến như gạch không nung, gạch tuynel, hay gạch đặc A1, gạch aac, mà còn phân tích rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá như kích thước, chất lượng và nguồn cung cấp tháo gỡ những băn khoăn khi chọn mua.

Cùng Ánh Nhiên Xanh tìm hiểu gạch xây nhà từ Bê tông khí chưng áp - gạch aac!

Gạch Nung Kích thước(mm) Đơn giá(VNĐ) Khu vực ( Giá Tham Khảo)
Gạch đặc A1 205x95x55 1.800-2.100 Hà Nội
Gạch 2 lỗ A1 205x95x55 1.200-1.600 Hồ Chí Minh
Gạch 4 lỗ 205x95x55 2.600-3.000 Đà Nẵng 
Gạch 6 lỗ 205x150x95 4.800-6.300 Cần Thơ
Gạch thẻ 180x80x40 1.650-2.200 Hải Phòng
Gạch 2 lỗ 210x100x45 2000-2500 Đồng Nai
Gạch 2 lỗ 180x80x40 1.500-2.000 Đồng Nai
Gạch 2 lỗ 190x90x45 1.800-2.300 Đồng Nai
Gạch tuynel 4 lỗ 180x80x40 1.3500 - 1.700 vnđ/viên Hưng Yên 
Gạch tuynel 6 lỗ (vuông/ tròn) 80x120x180 2.7500 - 3.800 vnđ/viên Vĩnh Phúc 
Gạch đinh đặc 180x80x40 1.050 - 1.150 Khu vực Miền Tây 

 

Gạch không nung Kích thước(mm) Đơn giá(VNĐ) Khu vực ( Giá Tham Khảo)
Gạch không nung 4 lỗ 80x80x180 1.050 - 2.000 TP Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Long An
Gạch đặc không nung 80x80x180 1.100 - 1.400 Hà Nội, Hải Phòng 
Gạch đinh không nung 40x80x180 900 - 1.100 Đà Nẵng, Quảng Nam
Gạch Lego VRO  1000x250x(90/140/190) 350.000 - 380.000 vnđ/m2 ( tùy theo tính năng) VRO
Gạch Lego ngàm âm dương 140x235x105 9.000-11.500 (350.000-400.000 vnđ/m2) Lico Wall
Giá gạch bê tông khí chưng áp 600x(200;300;400;800)x(75;100;150) 1.750.000 - 2.300.000 vnđ/m3 TP. Hồ Chí Minh , Long An

 

Chắc chắn rằng, khi đọc bảng giá này, bạn đã có một cái nhìn rõ hơn về các khoản chi cố định và linh hoạt khi mua gạch xây nhà, giúp tối ưu ngân sách một cách hợp lý hơn.

 

2. Gạch xây nhà là gì?

Giá gạch xây nhà: Tìm hiểu và so sánh các loại gạch phổ biến hiện nay

Gạch xây đóng vai trò là vật liệu chính trong việc tạo hình, kết cấu và giữ gìn kiến trúc của một ngôi nhà cũng như tường xây cho các công trình khác. Chúng chịu trách nhiệm đảm bảo độ bền, chống chịu thời tiết và giữ gìn một không gian sống ổn định, an toàn cho các gia đình.

Trong quá trình xây dựng, gạch xây không chỉ đơn thuần là vật liệu, mà còn phản ánh chất lượng cuộc sống của gia chủ. Sự đa dạng về chủng loại, kích thước, chất liệu và giá cả đòi hỏi người tiêu dùng phải cân nhắc kỹ lưỡng để chọn được loại phù hợp nhất.

Gạch xây nhà tốt thường có các đặc tính như khả năng chịu lực, chống thấm, độ bền cao và dễ thi công. Hiện nay, ngoài loại truyền thống là gạch nung, các loại gạch không nung như gạch lego, gạch bê tông khí chưng ápgạch block ngày càng phổ biến vì tính tiết kiệm và thân thiện môi trường.

3. Các loại gạch xây cập nhật mới nhất

 

Trong năm 2026, nhiều loại gạch xây dựng mới và cải tiến đã xuất hiện, giúp thay thế các loại truyền thống và đem lại hiệu quả thi công cao hơn.

Các loại gạch chủ yếu bao gồm: gạch đất nung, gạch không nung, gạch xây không trát, và gạch bê tông khí chưng áp. Sự đa dạng này mang lại nhiều lựa chọn phù hợp với từng yêu cầu kiến trúc, kỹ thuật xây dựng, và ngân sách của gia chủ.

3.1 Gạch đất nung

Là loại gạch phổ biến từ lâu đời, chủ yếu làm từ đất sét nung đốt ở nhiệt độ cao. Đây là loại gạch truyền thống, đã qua quá trình xử lý nhiệt để loại bỏ độ ẩm, tạo thành viên gạch cứng, chịu lực tốt.

Các loại gạch đất nung còn gọi là gạch tuynen, gạch đặc, gạch đinh hoặc gạch lỗ phân biệt theo công nghệ sản xuất, kích thước và hình dáng. Tùy theo khu vực và thói quen cũng sử dụng các loại gạch nung có kích thước và khác nhau.

Gạch đất nung thường có màu đỏ hoặc đỏ sậm, độ cứng, độ bóng đều theo tiêu chuẩn. Ưu điểm của loại này nằm ở độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và khả năng chống chịu tốt trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Tuy nhiên, chúng cũng có nhược điểm là nặng, dễ hút nước và dễ bị nứt vỡ nếu thi công không đúng kỹ thuật.

3.2 Gạch đặc nung, gạch đinh 2 lỗ:

  • Gạch đặc A1 là loại gạch đặc, không rỗng, dùng để xây móng, tường chịu lực. Loại gạch này có khả năng chống thấm, chống nứt tốt và phù hợp cho các công trình nhà ở dân dụng hoặc nhà xưởng công nghiệp.
  • Gạch đặc nung 2 lỗ thường phổ biến do dễ vận chuyển, lắp ghép và tiết kiệm chi phí. Giá gạch 2 lỗ luôn được khách hàng săn đón để giảm thiểu ngân sách xây dựng.

3.3 Các loại gạch ống

Gạch ống hay còn gọi lỗ phổ biến dùng để xây tường, móng hoặc các công trình phụ. Gạch ống có đặc điểm nhẹ hơn so với gạch đất nung, khả năng chịu lực thấp hơn nhưng rất tiện lợi trong thi công nhanh và bảo vệ môi trường do khả năng tái chế cao.

Ngoài ra, gạch ống còn giúp giảm đáng kể trọng lượng của công trình, đồng thời giảm sức ép lên móng và nền móng. Đặc biệt, các loại gạch ống có thể dùng để xây tường không trát, tối ưu chi phí trong xây dựng nhà ở nhỏ, nhà cấp 4.

Giá gạch xây nhà: Tìm hiểu và so sánh các loại gạch phổ biến hiện nay

3.4 Gạch không nung

Gạch không nung, bao gồm gạch bê tông khí chưng áp (AAC), gạch block, gạch lego là loại gạch xây dựng hiện đại, dùng công nghệ sản xuất tiên tiến không cần nung ở nhiệt độ cao. Thường dùng để xây tường chịu lực, tường cách âm, cách nhiệt, phù hợp cho các công trình xanh, tiết kiệm năng lượng.

Gạch không nung tùy vào công nghệ cũng chia làm các loại thông dụng như: gạch đinh, gạch lỗ, gạch block.

Gạch không nung có ưu điểm lớn là giảm năng lượng tiêu thụ, thân thiện môi trường và dễ thi công. Các loại gạch không nung có thể dùng để xây nhà không trát, tạo ra các tường dày mà vẫn đảm bảo tính cách nhiệt tốt. Việc sử dụng gạch không nung không chỉ giúp giảm chi phí, tiết kiệm thời gian thi công mà còn góp phần tạo ra không gian sống bền vững hơn cho cộng đồng.

Giá gạch xây nhà: Tìm hiểu và so sánh các loại gạch phổ biến hiện nay

4. Tiêu chuẩn về kích thước gạch xây dựng

Khi tiến hành xây dựng, việc nắm rõ tiêu chuẩn và kích thước của gạch xây dựng là rất quan trọng không chỉ để đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn để đảm bảo độ bền tối đa cho công trình. Kích thước và hình dáng của gạch sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng công trình, phương pháp thi công và chất lượng tường xây dựng.

Mỗi loại gạch sẽ có những tiêu chuẩn kích thước riêng, thích hợp với các mục đích khác nhau trong xây dựng. Việc chọn lựa đúng kích thước gạch sẽ giúp tiết kiệm chi phí trong quá trình thực hiện, đặc biệt là nhân công và vật liệu.

Giá gạch xây nhà: Tìm hiểu và so sánh các loại gạch phổ biến hiện nay

4.1 Về tiêu chuẩn gạch xây

Tiêu chuẩn gạch xây dựng thường được quy định bởi các cơ quan chức năng liên quan đến xây dựng. Những tiêu chuẩn này không chỉ bao gồm kích thước mà còn yêu cầu về chất lượng và tính an toàn khi sử dụng.

Chẳng hạn, các loại gạch đặc hay gạch 2 lỗ thường có tiêu chuẩn riêng về độ nén, độ thấm nước, và khả năng chịu lực. Khách hàng cũng cần quan tâm tới giá gạch xây nhà và thông số kỹ thuật của từng loại gạch để có quyết định tối ưu nhất cho dự án của mình.

  • TCVN 7959:2017 — Tiêu chuẩn gạch bê tông khí chưng áp (AAC) Việt Nam
  • TCVN 12867:2020 — Vữa xây dựng cho tường AAC
  • QCVN 06:2022/BXD — Quy chuẩn an toàn phòng cháy cho công trình xây dựng
  • QCVN 09:2017/BXD — Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả

4.2 Về kích thước gạch xây

Kích thước gạch phổ biến như 220x105x60mm, 240x115x75mm, và 380x180x200mm là những tiêu chuẩn thường gặp trong xây dựng dân dụng. Mỗi loại gạch sẽ có ứng dụng khác nhau, ví dụ gạch không nung thường nhẹ hơn và dễ thi công nhưng lại yêu cầu kỹ thuật cẩn trọng hơn khi xây dựng.

Thực tế cho thấy, việc tuân thủ đúng kích thước gạch không chỉ giúp quá trình xây dựng diễn ra thuận lợi mà còn đảm bảo độ chính xác cho công trình. Chính vì thế, người tiêu dùng cần hỏi rõ về kích thước và sự phù hợp của giá gạch từ các nhân viên tư vấn.

5. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gạch xây dựng hiện nay

Hiểu nguyên nhân biến động giá giúp bạn chọn thời điểm mua phù hợp và đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp.

  • Giá nguyên liệu đầu vào: Đất sét, than đá và điện là 3 yếu tố chi phối giá gạch nung. Tháng 4/2026, giá than và đất sét tăng khiến gạch nung tăng mạnh với cùng kỳ 2025.
  • Khoảng cách vận chuyển: Gạch là hàng hoá nặng, chi phí dầu DO cho vận chuyển tăng giá mạnh làm tăng giá cuối tới công trình. Công trình ở xa lò gạch hoặc kho phân phối sẽ chịu giá cao hơn đáng kể.
  • Số lượng đặt hàng: Đặt từ 50 thiên trở lên thường được chiết khấu 5–10%. Nhà thầu lớn nên thương lượng điều kiện này ngay khi ký hợp đồng cung ứng.
  • Thời điểm trong năm: Quý 1 và quý 4 là mùa cao điểm xây dựng, giá và nguồn cung căng thẳng hơn. Quý 2/2026 ghi nhận cung không theo kịp cầu ở một số thời điểm — nên chốt giá sớm trước khi khởi công.
  • Chất lượng và thương hiệu: Cùng là gạch 4 lỗ nhưng gạch tuynel Đồng Nai chất lượng cao hơn và đắt hơn gạch lò thủ công 15–30%. Gạch AAC sản xuất công nghiệp tự động hoá cao nên giá ổn định hơn gạch nung, ít bị biến động theo mùa.

6. Bảng giá gạch AAC E-Block tại Ánh Nhiên Xanh — Q2/2026

Ánh Nhiên Xanh là đại lý chính thức gạch AAC E-Block do nhà máy Tân Kỷ Nguyên sản xuất — đơn vị có gần 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bê tông khí chưng áp, công suất 400.000 m³/năm. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn TCVN 7959:2017, cường độ chịu lực 3,5 MPa.

Kho hàng sẵn sàng giao: TP.HCM — Bình Dương — Đồng Nai

Bảng giá gạch bê tông khí chưng áp E-Block Q2/2026

Kích thước

Ứng dụng

Định mức

Diện tích/m³

Đơn giá

600×200×100mm

Vách ngăn 10cm

83 viên/m³

~10 m²

Liên hệ ANX

600×200×150mm

Tường trong 15cm

55 viên/m³

~6,6 m²

Liên hệ ANX

600×200×200mm

Tường bao ngoài 20cm

41 viên/m³

~5 m²

Liên hệ ANX

Gạch Demi AAC

Giảm gia công tại công trình

Liên hệ ANX

Giá dao động 1.750.000 – 2.300.000đ/m³ tùy kích thước và số lượng. Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo từng dự án.

Tính chi phí ngay — Không cần chờ báo giá thủ công: Dùng Tool Dự Toán Bê tông khí chưng áp

6. Tại sao chọn Ánh Nhiên Xanh khi mua gạch AAC E-Block?

  • 7+ năm kinh nghiệm phân phối gạch AAC tại thị trường miền Nam, am hiểu yêu cầu kỹ thuật từng loại công trình.
  • Đại lý chính thức E-Block — trực tiếp từ nhà máy Tân Kỷ Nguyên, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng, có đầy đủ CO/CQ và chứng nhận tiêu chuẩn.
  • Giao hàng nhanh, không phụ thuộc vào một điểm trung chuyển.
  • Hỗ trợ kỹ thuật thi công miễn phí: tư vấn định mức, giải đáp sự cố kỹ thuật, cung cấp hướng dẫn thi công cho đội thợ.
  • Chính sách chiết khấu nhà thầu — mức ưu đãi riêng cho đối tác mua hàng định kỳ và dự án số lượng lớn.

Liên hệ Ánh Nhiên Xanh để được tư vấn và báo giá:

  • Hotline: 0888 694 499
  • Zalo OA: VLXD Ánh Nhiên Xanh (zalo.me/anhnhienxanh)
  • Website: anx.vn

Kết luận

Tổng kết lại, việc lựa chọn loại gạch xây phù hợp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo cho chất lượng công trình. Từ các loại gạch đất nung đến gạch không nung, mỗi loại đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc tìm hiểu kỹ về giá gạch, tiêu chuẩn kích thước và ứng dụng của từng loại gạch sẽ giúp bạn có được quyết định tối ưu cho ngôi nhà của mình. Lưu ý rằng, việc đầu tư vào chất lượng gạch xây có thể mang lại độ bền lâu dài cho công trình, tiết kiệm thời gian và chi phí sửa chữa trong tương lai.

 

CÔNG TY TNHH ÁNH NHIÊN XANH

Địa chỉ: 330/72/31 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP.HCM

Tel/ zalo: 0888 69 4499
Website : anx.vn
Người viết : Ks. Phạm Thị Ngọc Liên
Chia sẻ:
Ý kiến khách hàng

Các tin khác

0
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn chưa có sản phẩm nào
DMCA.com Protection Status
0888 69 4499
Chat với tôi