cemboard 4
cemboard 2
cemboard 8
cemboard 6
cemboard 4
cemboard 2
cemboard 8
cemboard 6
  • Đóng kiện
    50 Tấm
  • Khối lượng một tấm (kg)
    78
  • Đơn giá (VNĐ/Tấm)
    455.000 VNĐ
  • Kích thước loại 1
    1220 x 2440 (mm)
  • Chiều dày (mm)
    16 (mm)
  • Quy cách (mm)
  • Độ dày (mm)
  • Mô tả
    Tấm cemboard xi măng 16mm là vật liệu cao cấp, chịu lực, cách nhiệt, chống cháy, giúp tiết kiệm 50% thời gian thi công và giảm 25%–35% tổng chi phí đầu tư cho các hạng mục sàn/vách công trình lớn.

Tính năng nổi bật

Trọng lượng nhẹ
Trọng lượng nhẹ
Với khối lượng riêng khoảng 1400kg/m3, giảm khối lượng tường và sàn giảm khối lượng của công trình.
Thân thiện môi trường
Thân thiện môi trường
Vật liệu xanh đa dụng giúp xây dựng, sửa chữa công trình nhanh chóng
Thi công nhanh
Thi công nhanh
Kích thước lớn 1220x2440mm giúp thi công sàn cũng như tường nhanh chóng.

Thông số cơ bản của tấm Cemboard 16mm

  • Chiều dày tấm cemboard: 16mm.

  • Ứng dụng chính: Dùng để làm sàn gác, sàn giả, sàn nâng trong nhà, nhà trọ, quán cà phê.

  • Chuẩn kích thước (Rộng x Dài): 1220 mm×2440 mm và 1000 mm x 2000 mm.

  • Trọng lượng: khoảng 72 kg/tấm.

  • Khả năng chịu lực: Có thể chịu tải trọng lên đến khoảng 770 kg/m2 (tùy thuộc vào khung hỗ trợ hệ thống).

Ưu điểm của tấm cemboard 16mm

  • Là vật liệu cao cấp giúp tăng cường sức mạnh, thi công nhanh chóng.
  • Tấm xi măng xi măng X2 có độ bền cao, cách nhiệt và chống cháy tốt .

Tấm 16mm: Lựa chọn vàng cho mọi công việc

Khi so sánh với các loại tấm có độ dày khác, tấm 16mm nổi bật nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và chi phí.

  • Vượt trội hơn tấm cemboard 14mm và tấm cemboard 15mm): Tấm 16mm cứng chắc hơn, chịu lực tốt, không dễ được công hay chắc chắn. Điều đặc biệt quan trọng khi làm tủ, kệ hoặc các món đồ cần có sự ổn định và chắc chắn.

  • Linh hoạt hơn tấm cemboard dày 18mm: Mặc dù không chịu lực tốt bằng tấm 18mm, tấm 16mm lại có giá thành hợp lý hơn, khối lượng nhẹ hơn, giúp giảm tải cho quá trình và dễ vận chuyển, lắp đặt.

 

Để so sánh giá giữa các loại tấm cemboard theo độ dày và thương hiệu, xem báo giá tấm cemboard chính hãng đầy đủ tại đây."

Phạm vi ứng dụng tấm Cemboard 16mm

  • Sàn Gác Lửng/Gác Xếp:  Tấm 16mm cung cấp khả năng chịu tải vượt trội, đảm bảo độ chắc chắn, không rung lắc cho các khu vực sinh hoạt, phòng ngủ hoặc kho chứa đồ nhẹ nhàng.

  • Sàn Nhà Phố Cải Tạo: Đặc tính nhẹ nhàng hơn bê tông truyền thống, tấm 16mm là đơn vị lựa chọn hàng đầu để sàn tầng, làm sàn giả đúc hoặc cải tạo mặt bằng mà không gây áp lực lên kết cấu đá cũ.

  • Sàn Văn Phòng/Showroom: Tấm Cemboard 16mm đáp ứng ứng dụng tốt yêu cầu về độ cao, thẩm mỹ và khả năng chịu tải của khu vực văn phòng thông thường, giúp rút ngắn thời gian thi công đáng kể so với sàn bê tông.

  • Sàn Công Trình Ẩm Thực: Với khả năng chống nước và chống cháy tự nhiên, tấm này còn được sử dụng hiệu quả để làm sàn nhà vệ sinh, nhà bếp hoặc ban công (cần xử lý mối nối và chống bề mặt).

Tính năng vượt trội

  • Chịu sức mạnh tối đa: Có khả năng chịu tải cực lớn, phù hợp làm sàn cho các công trình công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi.

  • Tiết kiệm chi phí: Giảm thiểu nhiều lần, giúp giảm tải cho móng và rút ngắn thời gian thi công.

  • Độ bền tuyệt đối: Cứng và chắc chắn, chống cong, đảm bảo tuổi thọ trong quá trình tiến lên hàng năm.

Câu hỏi thường gặp - Câu hỏi thường gặp của tấm Cemboard 16mm

1. Giá tấm cemboard 16mm hiện nay là bao nhiêu?

khoảng 426.000 VNĐ đến 600.000 VNĐ/tấm (tùy thuộc vào thương hiệu và khu vực phân phối)

2. Sự khác biệt chính giữa các tấm 16mm, 18mm và 20mm là gì?

Đặc biệt chính là có khả năng chịu tải và chi phí. Tấm càng dày (20mm) thì càng nặng, càng chịu lực tốt hơn và giá thành cao hơn. Tấm 16mm là loại cân bằng nhất.

3.Tấm Xi măng 16mm có thực sự chắc chắn không?

Tấm Cemboard 16mm chịu nước tốt, nhưng phải trám kín mối nối bằng keo chuyên dụng và cuộn chống toàn bộ bề mặt sàn.

 

CÔNG TY TNHH ÁNH NHIÊN XANH
 
ĐẶC ĐIỂM KẾT QUẢ TIÊU CHUẨN
1. Khối lượng 1300 ± 50 kg/m3 Tiêu chuẩn ASTM C1185
2. Cường độ trung bình 13 - 17Mpa Tiêu chuẩn ASTM C1185
3. Độ ẩm 8 - 11% Tiêu chuẩn ASTM C1185
4. Khả năng chống nước Không có hiện tượng hơi nước trên khuôn mặt Tiêu chuẩn ASTM C1185
5. Chống cháy Không cháy Tiêu chuẩn ISO 1182
6. Tách lớp Không tách lớp  
7. Độ bám vít Không bể khi bắt vít  
 

 

Chứng nhận chất lượng

Đánh giá của bạn
Đánh giá trung bình
0/5
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Đánh giá của bạn là thông tin quý giá cho shop của chúng tôi
Chọn xem nhận xét
Nội dung chứa ít nhất 10 ký tự
Chọn xem nhận xét

Sản phẩm khác có thể bạn quan tâm

0
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn chưa có sản phẩm nào
DMCA.com Protection Status
0888 69 4499
Chat với tôi