Tấm panel cách nhiệt là vật liệu dạng sandwich gồm hai lớp tôn kẹp một lõi cách nhiệt ở giữa, dùng phổ biến cho kho lạnh, nhà xưởng, phòng sạch. Khi thiết kế, hai thông số quyết định là độ dày (ảnh hưởng khả năng cách nhiệt) và khổ rộng hiệu dụng (để tính diện tích lợp). Bài viết tổng hợp kích thước chuẩn của bốn loại panel cách nhiệt thông dụng: EPS, PU, Rockwool và Glasswool.
Lưu ý phân biệt: Bài này nói về panel cách nhiệt lõi tôn (EPS, PU, bông khoáng, bông thủy tinh). Nếu quý khách đang tìm tấm bê tông nhẹ ALC, gạch AAC hoặc tấm Cemboard làm tường/sàn, vui lòng xem bảng kích thước tấm bê tông nhẹ ALC & gạch AAC — đây là các sản phẩm Ánh Nhiên Xanh phân phối.

Mục lục
1. Các thông số kích thước cần quan tâm
Khi đọc thông số một tấm panel cách nhiệt, quý khách cần nắm năm yếu tố:
- Độ dày tấm: từ 50mm đến 200mm, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cách nhiệt và cách âm.
- Khổ rộng: gồm khổ sản phẩm và khổ rộng hiệu dụng — phần thực tế phủ lên bề mặt, dùng để tính diện tích.
- Chiều dài: thường cắt theo yêu cầu, tối đa có thể tới 15m.
- Độ dày tôn: từ 0,3mm đến 0,5mm, quyết định độ cứng và độ bền tấm.
- Tỷ trọng lõi: cho biết độ đặc của vật liệu lõi, ảnh hưởng hiệu quả cách nhiệt và khả năng chịu lực.
2. Kích thước tấm panel EPS
Panel EPS (Expanded Polystyrene — xốp polystyrene giãn nở) là loại phổ thông, giá hợp lý, dùng nhiều cho nhà lắp ghép, vách ngăn và kho lạnh.
- Độ dày: 50mm, 75mm, 100mm
- Khổ rộng hiệu dụng: 1.000mm, 1.150mm
- Chiều dài: sản xuất theo yêu cầu, tối đa 15m
3. Kích thước tấm panel PU
Panel PU (Polyurethane) có cấu tạo tôn + lõi xốp PU + tôn, cách nhiệt tốt nhất trong nhóm, dùng cho kho lạnh, phòng sạch.
- Độ dày phổ biến: 50mm, 75mm, 100mm (ngoài ra có 125, 150, 175, 200mm)
- Khổ rộng hiệu dụng: 1.000mm, 1.125mm, 1.130mm, 1.152mm
- Chiều dài: cắt theo yêu cầu, tối đa khoảng 12m
- Ứng dụng: kho lạnh, phòng sạch (mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm, linh kiện điện tử)
4. Kích thước tấm panel Rockwool (bông khoáng)
Panel Rockwool có lõi bông khoáng, ưu thế chống cháy cao, dùng cho nhà xưởng, phòng máy, phòng sấy sơn.
- Độ dày phổ biến: 50mm, 75mm, 100mm (ngoài ra có 125, 150, 200mm)
- Khổ rộng hiệu dụng: 1.000mm, 1.150mm, 1.170mm
- Chiều dài: cắt theo yêu cầu, tối đa 12m
- Ứng dụng: nhà xưởng, kho bãi, phòng máy, công trình yêu cầu tiêu chuẩn chống cháy cao

5. Kích thước tấm panel Glasswool (bông thủy tinh)
Panel Glasswool có lõi bông thủy tinh, thiên về cách âm, dùng cho công trình công nghiệp, văn phòng, nơi cần giảm tiếng ồn.
- Độ dày phổ biến: 50mm, 75mm, 100mm
- Khổ rộng hiệu dụng: 1.000mm, 1.020mm, 1.030mm
- Chiều dài: cắt theo yêu cầu
- Ứng dụng: nhà xưởng, văn phòng, phòng thu âm, khu vực cần giảm tiếng ồn
6. Bảng so sánh kích thước 4 loại panel cách nhiệt
| Loại Panel |
Độ dày phổ biến (mm) |
Khổ rộng hiệu dụng (mm) |
Chiều dài (m) |
| Panel EPS |
50, 75, 100 |
1.000, 1.150 |
Tối đa ~15m (cắt theo yêu cầu) |
| Panel PU |
50, 75, 100 |
1.000, 1.125, 1.150 |
Tối đa ~12m (cắt theo yêu cầu) |
| Panel Rockwool |
50, 75, 100 |
1.000, 1.150, 1.170 |
Tối đa ~12m (cắt theo yêu cầu) |
| Panel Glasswool |
50, 75, 100 |
1.000, 1.020, 1.030 |
Cắt theo yêu cầu |
7. Chọn loại tấm nào theo công năng
- Kho lạnh, phòng sạch: ưu tiên panel PU (cách nhiệt tốt nhất).
- Nhà xưởng, công trình cần chống cháy: chọn panel Rockwool.
- Vách ngăn, nhà lắp ghép, kho thường: panel EPS kinh tế.
- Cách âm văn phòng, phòng thu: panel Glasswool.
Riêng với tường, vách ngăn nội thất, sàn nhà dân dụng, nhiều chủ đầu tư lại cần giải pháp bền hơn, chịu lực và chống ẩm tốt hơn panel tôn. Khi đó tấm bê tông nhẹ ALC (EPANEL) và tấm Cemboard xi măng là lựa chọn phù hợp hơn — vừa cách nhiệt, chống cháy, vừa chịu được khoan bắt, treo đồ và môi trường ẩm.

8. Câu hỏi thường gặp
Q1: Tấm panel cách nhiệt dày bao nhiêu là tốt nhất cho nhà xưởng? Thông thường panel PU hoặc Rockwool dày 75–100mm là phù hợp, đảm bảo cả cách nhiệt và cách âm.
Q2: Khổ rộng hiệu dụng của tấm panel là gì? Là phần chiều rộng thực tế phủ lên bề mặt sau khi lắp (đã trừ phần mép chồng/khóa), dùng để tính diện tích vật tư — luôn nhỏ hơn khổ sản phẩm.
Q3: Panel cách nhiệt có làm tường nhà ở được không? Được cho vách ngăn, tường bao nhà lắp ghép. Tuy nhiên với nhà ở dân dụng cần chịu lực, chống ẩm và treo đồ, tấm bê tông nhẹ ALC hoặc gạch AAC thường bền và phù hợp hơn. Xem kích thước tấm bê tông nhẹ ALC & gạch AAC.
Cần tư vấn vật liệu tường, vách, sàn nhẹ cho công trình?
Ánh Nhiên Xanh chuyên phân phối vật liệu xây dựng xanh: gạch AAC EBLOCK, tấm bê tông nhẹ ALC EPANEL và tấm Cemboard xi măng — giải pháp nhẹ, cách nhiệt, chống cháy cho tường, vách ngăn và sàn. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn chọn vật liệu và bóc tách vật tư theo công trình của bạn.
Liên hệ Ánh Nhiên Xanh để được tư vấn và báo giá:
- Hotline: 0888 694 499
- Zalo OA: VLXD Ánh Nhiên Xanh (zalo.me/anhnhienxanh)
- Website: anx.vn
- Địa chỉ: 330/72/31 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP.HCM
Người viết : Ks. Phạm Thị Ngọc Liên