So sánh gạch không nung và gạch nung, tìm hiểu ưu nhược điểm để lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp cho công trình của bạn
Trong ngành xây dựng hiện nay, giá cả luôn là yếu tố then chốt quyết định đến sự lựa chọn vật liệu. Một trong những chủ đề nhận được nhiều sự chú ý chính là so sánh gạch không nung và gạch nung. Việc hiểu rõ về mức giá của hai loại gạch này không chỉ giúp các nhà thầu, chủ đầu tư đưa ra quyết định hợp lý mà còn góp phần tối ưu chi phí xây dựng, nâng cao chất lượng công trình.

Gạch không nung và gạch đất nung
Giới thiệu chung về gạch không nung và gạch nung
Gạch không nung và gạch nung đều là những loại vật liệu xây dựng phổ biến, phục vụ nhiều mục đích khác nhau trong xây dựng nhà cửa, công trình công nghiệp hay cơ sở hạ tầng. Gạch nung truyền thống đã tồn tại từ lâu đời, được sản xuất qua quá trình nung ở nhiệt độ cao, mang lại độ cứng và bền bỉ theo thời gian. Trong khi đó, các loại gạch không nung bao gồm nhiều loại xuất hiện như là giải pháp mới, dựa trên công nghệ sản xuất hiện đại, sử dụng nguyên liệu xay nghiền và kết dính bằng các hợp chất đặc biệt, không cần qua quá trình nung đốt trực tiếp.
Gạch nung có ưu điểm về độ cứng chắc, khả năng chịu lực tốt, phù hợp với các công trình cần độ bền cao. Ngược lại, gạch không nung nổi bật với tính thân thiện môi trường, có thể tận dụng phế tải tro xỉ nhiệt điện và dễ thi công hơn. Cả hai loại gạch đều góp phần làm phong phú kho vật liệu của ngành xây dựng, mang lại nhiều lựa chọn phù hợp với tính chất và ngân sách dự án.
Sự phân biệt rõ ràng này giúp các nhà đầu tư và kiến trúc sư có thể chọn lựa vật liệu phù hợp với từng giai đoạn, mục đích của công trình, đồng thời cân nhắc về chi phí để đạt hiệu quả tối ưu.
Quy trình sản xuất gạch không nung và gạch nung
Gạch không nung bao gồm các loại như gạch bê tông khí, gạch xi măng cốt liệu, gạch block, v.v.
Nguyên liệu để sản xuất gạch không nung và gạch bê tông rất phong phú, được lấy từ các nguồn nguyên liệu dễ dàng tìm thấy ở nhiều khu vực như cát, tro bay, xi măng, vôi, đá dăm, ...
Đặc biệt, quy trình sản xuất không yêu cầu nung đốt trực tiếp, do đó giúp giảm thiểu khí thải như khói, bụi, và khí CO2, đồng thời tiết kiệm nhiều nguồn năng lượng và nhiên liệu. Được sản xuất từ thủ công tới hiện đại công suất lớn, . Gạch không nung có thể tận dụng được xà bần, rác thải nhựa ..., được coi là vật liệu xanh, thân thiện với môi trường.
Quy trình sản xuất gạch không nung.
Gạch đất nung(gạch tuylen)
Nguyên liệu chính để sản xuất gạch nung chủ yếu là đất sét, được khai thác từ các khu vực nông nghiệp. Quy trình sản xuất gạch này thường bao gồm giai đoạn nung đốt trực tiếp, sử dụng công nghệ sản xuất truyền thống với lò nung thủ công, điều này dẫn đến việc phát thải một lượng lớn khí CO2, khói bụi, có tác động tiêu cực đến môi trường.
So sánh thông số kỹ thuật các loại gạch không nung và gạch nung
Về tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng và cường độ chịu nén:
| Loại Gạch Xây |
Tiêu Chuẩn Áp Dụng |
Cường độ chịu nén (MPa) |
| Gạch nung tuynel |
TCVN 1450:2009 |
5.0-12.5 |
| Gạch không nung xi măng cốt liệu |
TCVN 6477:2016 |
5.0-10.0 |
| Gạch bê tông khí chưng áp |
TCVN 7959:2017 |
3.0-7.5 |
Thông số kỹ thuật
| Loại Gạch Xây |
Thành phần cấu tạo cơ bản |
Kích thước dài x Cao |
Chiều Dày |
Sai lệch kích thước |
| Gạch nung tuynel |
Đất sét |
180x80mm |
80mm |
+-5-15mm |
| Gạch không nung xi măng cốt liệu |
Đá mi, tro bay, xi măng |
180x80mm |
80mm |
+-1.5mm |
| Gạch bê tông khí chưng áp |
Cát(tro bay), xi măng, vôi, bột nhôm |
600x(200;300;400)mm |
75-200mm |
+-1.5mm |
Khối lượng thể tích kho, hệ số dẫn nhiệt, chống cháy:
| Loại Gạch Xây |
Khối lượng thể tích khô |
Độ co khô |
Độ chống cháy |
| Gạch nung tuynel |
~1500-1800 (kg/m3) |
~2 (mm/m) |
~1-2 giờ |
| Gạch không nung xi măng cốt liệu |
~1500-2200 (kg/m3) |
~0.1 (mm/m) |
~1-2 giờ |
| Gạch bê tông khí chưng áp |
~460-700 (kg/m3) |
<=0.2 (mm/m) |
~4-8 giờ |
Hệ số dẫn nhiệt và cách âm
| Loại Gạch Xây |
Hệ số dẫn nhiệt khô |
Hệ số cách âm |
| Gạch nung tuynel |
~1.03 (W/m.k) |
N/A |
| Gạch không nung xi măng cốt liệu |
~0.82 (W/m.k) |
28 dB |
| Gạch bê tông khí chưng áp |
~0.11-0.16 (W/m.k) |
35-36 dB |
Cấu hình các loại tường xây thông thường
| Loại Gạch Xây |
Vật liệu tô tường |
Bả matic |
| Gạch nung tuynel |
Vữa Xi măng cát (15-20mm) |
Bắt buộc có |
| Gạch không nung xi măng cốt liệu |
Vữa Xi măng cát (15-20mm) |
Bắt buộc có |
| Gạch bê tông khí chưng áp |
Skimcoat EBS (3-5mm) |
Không cần |
Tốc độ thi công các loại tường xây
| Loại Gạch Xây |
Tốc độ m2/người/này |
Bả matic |
| Gạch nung tuynel |
~12-15 |
Bắt buộc có |
| Gạch không nung xi măng cốt liệu |
~8-12 |
Bắt buộc có |
| Gạch bê tông khí chưng áp |
~25-30 |
Không cần |
So sánh giá gạch không nung và gạch nung, gạch aac theo tỷ lệ %
| Loại Gạch Xây |
Chi phí gạch |
Chi phí vữa xây tô |
Chi phí kết cấu |
| Gạch nung tuynel |
~85-90% |
~100% |
~100% |
| Gạch không nung xi măng cốt liệu |
~85-90% |
~100% |
~100% |
| Gạch bê tông khí chưng áp |
~100% |
~85-90% |
~85-90% |
Ưu nhược điểm về chi phí của gạch không nung và gạch nung
Gạch không nung nổi bật với kích thước lớn, thân thiện môi trường. Phù hợp cho các công trình lớn, đòi hỏi tiến độ nhanh, tiết kiệm ngân sách. Ngoài ra, quá trình vận chuyển và thi công cũng dễ dàng hơn do trọng lượng nhẹ đặc biệt với các loại gạch không nung bê tông nhẹ, giảm thiểu chi phí nhân công và vật tư phụ đi kèm.
Gạch không nung có một số nhược điểm như giá thành chưa thực sự cạnh tranh, kỹ thuật thi công và khả năng chống thấm còn nhiều hạn chế. Điều này khiến nhiều nhà đầu tư phải cân nhắc khi lựa chọn vật liệu dựa trên ngân sách và mục đích của dự án.
Ngược lại, gạch nung mặc dù có chi phí ban đầu cao hơn nhưng lại sở hữu độ bền, khả năng chịu lực và chống thấm tốt. Nó có tiềm năng sử dụng lâu dài cùng với tâm lý an tâm từ sản phẩm truyền thống. Việc so sánh giữa chi phí ban đầu và tổng chi phí vận hành lâu dài là yếu tố quan trọng giúp các nhà đầu tư quyết định phù hợp với điều kiện tài chính và mục đích sử dụng của họ.
Tổng kết
Thông qua các phân tích trên, việc so sánh giá gạch không nung và gạch nung đã chỉ rõ ưu điểm của từng loại vật liệu trong bối cảnh xây dựng cụ thể. Gạch không nung tạo ra lợi thế về tính bền vững môi trường, rất phù hợp với các dự án quy mô lớn và dự án công cộng.
Ngược lại, gạch nung vẫn giữ được vị trí của mình nhờ vào độ bền vượt trội, khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho các công trình quy mô nhỏ. Việc lựa chọn đúng đắn dựa trên việc phân tích chi phí, chất lượng và mục tiêu sử dụng sẽ giúp tối ưu hóa ngân sách và tăng cường hiệu quả đầu tư trong lĩnh vực xây dựng.
So sánh giá gạch không nung và gạch nung là một bước đi quan trọng giúp các nhà đầu tư, kiến trúc sư và nhà thầu có thể đưa ra những cân nhắc hợp lý, đáp ứng được yêu cầu của dự án, từ đó góp phần đảm bảo sự thành công và bền vững cho các công trình trong tương lai.
Mọi chi tiết đặt hàng quý khách vui lòng gửi thông tin đến chúng tôi.
CÔNG TY TNHH ÁNH NHIÊN XANH
Tel/zalo: 0888 69 44 99
Website: www.anx.vn