cemboard 4
cemboard 2
cemboard 8
cemboard 6
cemboard 4
cemboard 2
cemboard 8
cemboard 6
  • Đóng kiện
    150 Tấm
  • Khối lượng một tấm (kg)
    24
  • Đơn giá (VNĐ/Tấm)
    176.000 VNĐ
  • Kích thước loại 1
    1220 x 2440 (mm)
  • Quy cách (mm)
  • Độ dày (mm)
  • Mô tả
    Tấm xi măng Cemboard X2 làm trần 4.5mm và 6mm: siêu nhẹ, chống ẩm, không cháy. Xem khổ tấm, cách chọn cho trần chìm – trần thả và báo giá mới nhất.

Tính năng nổi bật

Trọng lượng nhẹ
Trọng lượng nhẹ
Với khối lượng riêng khoảng 1400kg/m3, giảm khối lượng tường và sàn giảm khối lượng của công trình.
Thân thiện môi trường
Thân thiện môi trường
Vật liệu xanh đa dụng giúp xây dựng, sửa chữa công trình nhanh chóng
Thi công nhanh
Thi công nhanh
Kích thước lớn 1220x2440mm giúp thi công sàn cũng như tường nhanh chóng.

Tấm xi măng Cemboard X2 là vật liệu làm trần nhẹ, chống ẩm và không cháy — thay cho thạch cao ở những vị trí cần chịu ẩm như trần nhà vệ sinh, nhà bếp, ban công. Ở nhóm làm trần, sản phẩm có độ dày mỏng 4mm và 6mm với khổ tấm khác nhau, phục vụ trần thả trang trí và trần chìm chịu ẩm. Trang này tổng hợp quy cách, cách chọn và báo giá để bạn đặt đúng loại ngay từ đầu.

Tấm Cemboard làm trần là gì? Là tấm phẳng gốc xi măng (xi măng Portland + cát oxit silic + sợi cellulose, không amiăng), độ dày mỏng 4.5–6mm chuyên cho trần. Siêu nhẹ nên giảm tải khung trần, không cháy (ISO 1182) và chống ẩm — đặc biệt phù hợp trần khu vực ẩm mà thạch cao thường không bền.

Mục lục


Quy cách & bảng chọn nhanh theo độ dày

Hai độ dày làm trần dùng khổ tấm khác nhau — đây là điểm cần lưu ý khi đặt hàng:

Độ dày Khổ tấm Định vị ứng dụng chính Đóng kiện KL/tấm (kg)
4.5mm 600 × 1200mm (1210×603) Trần thả, trần chìm trang trí, vách/ốp không chịu lực 200 tấm ~4
6mm 1220 × 2440mm Trần chìm, đặc biệt khu ẩm (WC, bếp, ban công) 150 tấm ~24

Tấm Cemboard 4mm làm trần

Độ dày mỏng nhất, đi với khổ nhỏ 600 × 1200mm và trọng lượng siêu nhẹ (~4 kg/tấm). Phù hợp trần thả, trần chìm trang trí và vách ngăn/ốp nội thất không chịu lực. Khổ nhỏ dễ thao tác trên cao, giảm tải khung xương trần — lựa chọn kinh tế nhất cho trần trang trí.

Tấm Cemboard 6mm làm trần

Khổ lớn 1220 × 2440mm, cứng hơn 4.5mm, ít mối nối hơn khi làm trần diện tích lớn. Định vị mạnh nhất là trần chìm khu vực ẩm (nhà vệ sinh, nhà bếp, ban công) — nơi cần vật liệu chống ẩm bền hơn thạch cao. Cũng dùng được làm vách ngăn nội thất nhẹ.


Đặc tính kỹ thuật & tiêu chuẩn

Cả hai độ dày đều là tấm Cemboard X2 gốc xi măng Portland, cát oxit silic và sợi cellulose (không amiăng), thông số kiểm nghiệm theo ASTM C1185:

Đặc điểm Kết quả Tiêu chuẩn
Khối lượng thể tích 1.300 ± 50 kg/m³ ASTM C1185
Cường độ trung bình 13 – 17 MPa ASTM C1185
Độ ẩm 8 – 11% ASTM C1185
Khả năng chống nước Không đọng hơi nước trên bề mặt ASTM C1185
Chống cháy Không cháy ISO 1182
Tách lớp Không tách lớp
Độ bám vít Không bể khi bắt vít

Chứng nhận chất lượng: TCVN 8528:2009ISO 9001:2015.

So với thạch cao, ưu thế lớn nhất của Cemboard khi làm trần là chống ẩm và không cháy, nên dùng được cho trần nhà vệ sinh, bếp, ban công — những nơi thạch cao thường nhanh hỏng.


Báo giá tấm Cemboard làm trần theo độ dày & khổ

Giá tham khảo Q2/2026, tính theo tấm, chưa gồm vận chuyển. Hai độ dày có khổ khác nhau nên giá/tấm chênh lệch lớn — cột quy đổi đ/m² giúp so sánh đúng.

Độ dày Khổ (mm) Giá / tấm Quy đổi (~đ/m²)
4.5mm 600 × 1200 35.500 đ ~49.000 đ
6mm 1220 × 2440 176.000 đ ~59.000 đ

Xem báo giá tấm xi măng Cemboard đầy đủ theo độ dày, hoặc gọi 0888 694 499 để nhận giá tận chân công trình.


Cách chọn: trần chìm hay trần thả

Chọn độ dày và khổ tấm dựa trên loại trần và vị trí:

  • Trần thả / trần trang trí, diện tích nhỏ, cần nhẹ: chọn 4.5mm khổ 600×1200 — siêu nhẹ, dễ thao tác, kinh tế.
  • Trần chìm, đặc biệt khu vực ẩm (WC, bếp, ban công): chọn 6mm khổ 1220×2440 — cứng hơn, ít mối nối, chống ẩm bền.
  • Trần diện tích lớn: ưu tiên 6mm khổ lớn để giảm số mối nối và tăng độ phẳng.

Nếu vị trí của bạn thực chất là vách ngăn chứ không phải trần, xem tấm Cemboard làm vách ngăn để chọn độ dày 8–12mm phù hợp hơn. Cần làm sàn chịu lực, xem tấm xi măng lót sàn.


Hướng dẫn thi công trần Cemboard

Trần thả (khung nổi T-bar):

  1. Lắp hệ khung xương trần thả (thanh T chính – phụ) theo ô chuẩn, cân chỉnh cao độ bằng ty treo.
  2. Đặt tấm Cemboard 4.5mm vào các ô khung; căn chỉnh phẳng, đều.
  3. Hoàn thiện: sơn hoặc để mộc tùy thiết kế.

Trần chìm (đóng vít vào khung):

  1. Dựng khung xương trần chìm (xương cá/U-gai), liên kết chắc vào kết cấu, cân chỉnh cao độ phẳng.
  2. Bắt tấm Cemboard 6mm lên khung bằng vít tự khoan; đặt so le, chừa khe 3–5mm chống co ngót.
  3. Xử lý mối nối bằng băng lưới + bột bả; trám đầu vít, chờ khô rồi chà nhám phẳng.
  4. Hoàn thiện sơn bả; khu vực ẩm xử lý thêm lớp chống thấm.


Câu hỏi thường gặp

Làm trần nhà vệ sinh nên dùng Cemboard hay thạch cao?

Nên dùng Cemboard cho trần nhà vệ sinh, bếp, ban công vì chống ẩm và không cháy, bền hơn thạch cao thường ở môi trường ẩm. Độ dày phù hợp là 6mm khổ 1220×2440.

Tấm 4mm và 6mm khác nhau thế nào?

4mm là khổ nhỏ 600×1200mm, siêu nhẹ (~4kg), hợp trần thả/trang trí; 6mm là khổ lớn 1220×2440mm, cứng hơn, ít mối nối, hợp trần chìm và khu vực ẩm.

Cemboard làm trần có chống cháy không?

Có. Sản phẩm không cháy theo tiêu chuẩn ISO 1182 — an toàn hơn nhiều vật liệu trần thông thường.

Tấm Cemboard 4mm có làm vách được không?

Được, nhưng chỉ cho vách ngăn/ốp không chịu lực. Với vách ngăn phòng cần độ cứng, nên dùng độ dày vách chuyên dụng 8–12mm.

Trần Cemboard hoàn thiện bề mặt thế nào?

Trần chìm: bả mối nối + đầu vít rồi sơn bả như trần thạch cao. Trần thả: đặt tấm vào khung T, để mộc hoặc sơn tùy thiết kế.


Chọn đúng khổ tấm để trần phẳng, ít mối nối và đúng chi phí

Trần thả trang trí và trần chìm khu ẩm cần loại tấm khác nhau — chọn sai khổ sẽ tốn công cắt ghép và nhiều mối nối. Gửi cho chúng tôi loại trần và vị trí (có ẩm hay không), đội kỹ thuật Ánh Nhiên Xanh sẽ tư vấn độ dày và khổ tấm tối ưu.

Liên hệ Ánh Nhiên Xanh để được tư vấn và báo giá:

  • Hotline: 0888 694 499
  • Zalo OA: VLXD Ánh Nhiên Xanh (zalo.me/anhnhienxanh)
  • Website: anx.vn
  • Địa chỉ: 330/72/31 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP.HCM
ĐẶC ĐIỂM KẾT QUẢ TIÊU CHUẨN
1. Khối lượng 1300 ± 50 kg/m3 Tiêu chuẩn ASTM C1185
2. Cường độ trung bình 13 - 17Mpa ASTM C1185
3. Độ ẩm 8 - 11% ASTM C1185
4. Khả năng chống thấm nước Không có hiện tượng đọng hơi nước trên bề mặt tấm ASTM C1185
5. Chống cháy Không cháy ISO 1182
6. Tách lớp Không tách lớp
7. Độ bám vít Không bể khi bắt vít

 

Chứng nhận chất lượng

Đánh giá của bạn
Đánh giá trung bình
0/5
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Đánh giá của bạn là thông tin quý giá cho shop của chúng tôi
Chọn xem nhận xét
Nội dung chứa ít nhất 10 ký tự
Chọn xem nhận xét

Sản phẩm khác có thể bạn quan tâm

0
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn chưa có sản phẩm nào
DMCA.com Protection Status
0888 69 4499
Chat với tôi