Tấm Panel ALC 1500x600 là quy cách tấm bê tông khí chưng áp (AAC — Autoclaved Aerated Concrete) cốt thép khổ lớn, dài 1500mm, rộng 600mm, có đủ 5 độ dày: 50, 75, 100, 150 và 200mm. Khổ dài 1500mm giúp dựng mảng tường cao với ít mạch ghép, còn việc chọn đúng độ dày quyết định khả năng cách âm, chống cháy và chịu lực cho từng hạng mục — từ vách ngăn nhẹ đến tường bao chống cháy.
Tấm Panel ALC 1500x600 là gì?
Tấm Panel ALC (tấm EPANEL) là tấm bê tông khí chưng áp AAC có cốt thép gia cường đã xử lý chống gỉ bên trong, đúc thành khổ tấm lớn. So với gạch AAC dạng viên, tấm Epanel lắp ghép thành mảng tường nhanh hơn nhiều nhờ khổ lớn và liên kết bằng ngàm âm – dương.
Khổ 1500x600mm cho phép dựng tường cao tới 1,5m mỗi tấm (lắp dọc) hoặc phủ nhịp rộng (lắp ngang), giảm số mối nối so với gạch và so với tấm khổ 1200. Phần còn lại tùy thuộc bạn chọn độ dày nào — đây là yếu tố quyết định hiệu năng, được trình bày ở mục dưới.
Thông số kỹ thuật chung (không đổi theo độ dày)
Áp dụng cho mọi độ dày của khổ 1500x600, cấp cường độ 3,5 MPa (B3); bản 5,0 MPa (B4) có khối lượng thể tích và cách âm cao hơn.
| Thông số |
Đơn vị |
Giá trị |
| Chiều dài × rộng |
mm |
1500 × 600 |
| Cường độ chịu nén |
MPa |
≥ 3,5 (tùy chọn 5,0) |
| Cấp cường độ |
— |
B3 (tùy chọn B4) |
| Khối lượng thể tích khô |
kg/m³ |
451 – 550 (B3) / 551 – 650 (B4) |
| Hệ số dẫn nhiệt (khô) |
W/m.K |
0,11 – 0,16 |
| Độ co khô |
mm/m |
≤ 0,2 |
| Cốt thép |
— |
thép D4 (≥4mm), xử lý chống gỉ |
| Liên kết cạnh |
— |
ngàm âm – dương |
Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 12867 (tấm bê tông khí chưng áp cốt thép), QCVN 06:2022/BXD (an toàn cháy), QCVN 16:2023/BXD (hợp quy vật liệu xây dựng).
Chọn độ dày tấm 1500x600 theo ứng dụng
Độ dày càng lớn thì khối lượng, khả năng cách âm và chống cháy càng tăng. Bảng dưới giúp chọn đúng độ dày cho từng hạng mục (khối lượng tính cho cấp 3,5 MPa):
| Độ dày |
Thể tích/tấm |
Khối lượng/tấm |
Cách âm STC |
Chống cháy |
Ứng dụng điển hình |
| 50mm |
0,045 m³ |
~20 – 25 kg |
thấp hơn |
thấp hơn tấm 100mm |
Vách ngăn mỏng nhẹ, ngăn không gian phụ, hộp kỹ thuật |
| 75mm |
0,068 m³ |
~30 – 37 kg |
tăng dần |
tăng dần |
Vách ngăn nhẹ; ốp bảo vệ – chống cháy cột thép |
| 100mm |
0,090 m³ |
~41 – 50 kg |
38 dB |
≥ 2 giờ |
Tường ngăn phòng thông dụng |
| 150mm |
0,135 m³ |
~61 – 74 kg |
~45 dB |
giữa 2 – 4 giờ |
Tường bao, vách cách âm cao |
| 200mm |
0,180 m³ |
~81 – 99 kg |
~45 – 50 dB |
trên 4 giờ |
Tường bao, vách cách âm / chống cháy cao nhất |
Số liệu cách âm và chống cháy lấy theo thí nghiệm RECTIE — Đại học Bách Khoa TP.HCM (TK.TCVN 9311-1:2012) và FAQ Chống cháy & Cách âm AAC EBLOCK: tường 100mm đạt STC 38 dB và chống cháy ≥2 giờ; tường 150–200mm đạt ~45 dB và chống cháy tới trên 4 giờ. Với tấm 50–75mm, FAQ không công bố con số cụ thể nên chỉ nêu xu hướng tăng dần theo độ dày; không suy diễn số liệu. Không công bố cấp "EI240" khi chưa có biên bản chứng nhận EI tương ứng.
Báo giá tấm Panel ALC 1500x600 theo độ dày (Q2/2026)
Giá tham khảo cho khổ 1500x600 theo độ dày và cấu hình cốt thép, đã gồm VAT (VNĐ/m³):
| Độ dày |
S-4D4 (1 lớp) |
S-4D5 (1 lớp) |
D-4D4 (2 lớp) |
D-4D5 (2 lớp) |
| 50mm |
4.984.000 |
5.287.000 |
– |
– |
| 75mm |
3.356.000 |
3.736.000 |
4.336.000 |
5.132.000 |
| 100mm |
3.136.000 |
3.410.000 |
4.182.000 |
4.847.000 |
| 150mm |
2.970.000 |
3.160.000 |
4.015.000 |
4.514.000 |
| 200mm |
2.911.000 |
3.234.000 |
3.909.000 |
4.265.000 |
Lưu ý cách đọc giá: đơn giá VNĐ/m³ cao hơn ở tấm mỏng (do tỷ lệ cốt thép và gia công trên mỗi m³ lớn hơn), nhưng mỗi tấm mỏng lại ít m³ hơn nên rẻ hơn/tấm. Để so sánh chi phí một mảng tường, nên quy về VNĐ/m² (cấu hình phổ thông S-4D4, đã VAT):
| Độ dày |
50mm |
75mm |
100mm |
150mm |
200mm |
| VNĐ/m² |
249.200 |
251.700 |
313.600 |
445.500 |
582.200 |
Riêng độ dày 50mm chỉ có loại 1 lớp thép và áp dụng đơn giá theo nhóm khổ 1300–1500 (cao hơn khổ 1200). Giá niêm yết tại nhà máy, đã gồm VAT 8%, chưa gồm vận chuyển (~150.000 – 300.000 VNĐ/m³ khu vực TP.HCM/miền Nam), áp dụng Q2/2026 và có thể thay đổi theo thời điểm — vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính thức.
Vì sao chọn Ánh Nhiên Xanh
Ánh Nhiên Xanh là nhà phân phối ủy quyền tấm EPANEL khu vực miền Nam, do Công ty CP Gạch Khối Tân Kỷ Nguyên (New Era Home – NEH) sản xuất. Khi mua tại Ánh Nhiên Xanh, bạn nhận được:
- Sản phẩm có chứng nhận đầy đủ: hợp quy QCVN 16:2023/BXD, hợp chuẩn TCVN, ISO 9001:2015 và ISO 14001:2015.
- Trọn bộ hồ sơ PCCC khi cần: phiếu thí nghiệm chống cháy RECTIE (ĐH Bách Khoa TP.HCM), công văn của NEH gửi Bộ Xây dựng và văn bản phản hồi của Bộ Xây dựng.
- Tư vấn kỹ thuật chọn đúng độ dày, cấp cường độ và cấu hình thép theo từng hạng mục, kèm định lượng vữa và phụ kiện thi công.
Câu hỏi thường gặp
Tấm 1500x600 có những độ dày nào? Có 5 độ dày: 50, 75, 100, 150 và 200mm. Độ dày càng lớn thì cách âm và chống cháy càng cao, khối lượng tấm cũng tăng (từ ~20 kg với tấm 50mm đến ~99 kg với tấm 200mm).
Nên chọn độ dày nào cho tường ngăn phòng? Phổ biến nhất là 100mm (STC 38 dB, chống cháy ≥2 giờ). Nếu cần cách âm cao hơn cho văn phòng, khách sạn, phòng họp thì chọn 150mm (~45 dB).
Tấm mỏng (50–75mm) dùng để làm gì? Tấm 50mm phù hợp vách ngăn mỏng, ngăn không gian phụ; tấm 75mm dùng làm vách nhẹ hoặc ốp bảo vệ – chống cháy cho cột thép. Hai loại này cách âm/chống cháy thấp hơn tấm dày, nên cân nhắc theo yêu cầu thực tế.
Tấm 1500x600 dùng làm sàn được không? Các độ dày tường ở trên chủ yếu cho tường bao và vách. Làm sàn chịu lực cần tấm sàn chuyên dụng có cấu hình thép và cấp cường độ phù hợp tải — liên hệ kỹ thuật để được tính toán.
Chọn đúng độ dày: cân bằng giữa chi phí, cách âm và an toàn cháy
Cùng một khổ 1500x600, độ dày là yếu tố quyết định hiệu năng và chi phí. Tấm mỏng tiết kiệm cho vách ngăn nhẹ; tấm dày cho cách âm và chống cháy cao hơn ở tường bao. Để được tư vấn chọn đúng độ dày, cấp cường độ và nhận báo giá cho khối lượng cụ thể:
Liên hệ Ánh Nhiên Xanh để được tư vấn và báo giá:
- Hotline: 0888 694 499
- Zalo OA: VLXD Ánh Nhiên Xanh (zalo.me/anhnhienxanh)
- Website: anx.vn
- Địa chỉ: 330/72/31 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP.HCM