cemboard 2
cemboard 4
cemboard 2
cemboard 4
  • Đóng kiện
    50 Tấm
  • Quy cách (mm)
  • Độ dày (mm)
  • Mô tả
    Tấm xi măng lót sàn X2 đủ độ dày 14/15/16/18/20mm, chịu lực tới 2.300 kg/m², chống ẩm – chống cháy. Xem quy cách, báo giá và cách chọn độ dày chuẩn.

Tính năng nổi bật

Trọng lượng nhẹ
Trọng lượng nhẹ
Với khối lượng riêng khoảng 1400kg/m3, giảm khối lượng tường và sàn giảm khối lượng của công trình.
Thân thiện môi trường
Thân thiện môi trường
Vật liệu xanh đa dụng giúp xây dựng, sửa chữa công trình nhanh chóng
Thi công nhanh
Thi công nhanh
Kích thước lớn 1220x2440mm giúp thi công sàn cũng như tường nhanh chóng.

Tấm xi măng lót sàn X2 là giải pháp làm sàn nhẹ thay cho đổ bê tông truyền thống, được dùng phổ biến cho gác lửng, nhà gác xép, nhà lắp ghép, nhà thép tiền chế, nhà xưởng và kho bãi. Cùng một dòng sản phẩm nhưng mỗi độ dày phục vụ một mức tải và khẩu độ khung xương khác nhau — chọn đúng độ dày là yếu tố quyết định sàn có võng, có nứt mối nối hay không. Trang này tổng hợp đầy đủ 5 độ dày 14mm, 15mm, 16mm, 18mm, 20mm, quy cách, báo giá và cách chọn, để bạn đặt hàng chính xác ngay từ đầu.

Tấm xi măng lót sàn X2 là gì? Là tấm phẳng làm từ xi măng Portland, sợi cellulose và phụ gia chống thấm – chống cháy, ép định hình ở mật độ cao. Sản phẩm có 2 khổ chuẩn 1220 × 2440mm1000 × 2000mm, độ dày 14–20mm cho ứng dụng làm sàn, khả năng chịu lực lên đến 2.300 kg/m², chống nước và không mối mọt.


Mục lục


Quy cách & bảng chọn nhanh theo độ dày

Toàn bộ dải độ dày làm sàn dùng chung 2 khổ tấm 1220 × 2440mm (diện tích 2,98 m²/tấm) và 1000 × 2000mm (2,0 m²/tấm). Với đơn hàng lớn, nhà máy có thể cắt theo kích thước yêu cầu. Bảng dưới đây giúp bạn khoanh vùng nhanh độ dày phù hợp trước khi xem chi tiết:

Độ dày Định vị ứng dụng chính Mức tải Khổ có sẵn
14mm Gác lửng nhẹ, cải tạo, sàn ít chịu lực Nhẹ 1220×2440 · 1000×2000
15mm Gác lửng nhà ở, sinh hoạt thông thường Nhẹ–TB 1220×2440 · 1000×2000
16mm Phổ biến nhất cho gác lửng nhà ở, phòng trọ Trung bình 1220×2440 · 1000×2000
18mm Sàn chịu lực tốt, nhịp khung rộng hơn TB–Nặng 1220×2440 · 1000×2000
20mm Sàn tải nặng, nhà xưởng, kho, lối đi xe đẩy Nặng 1220×2440 · 1000×2000

Tấm xi măng lót sàn X2 14mm

Độ dày mỏng nhất trong nhóm làm sàn. Phù hợp gác lửng nhẹ, sàn cải tạo, không gian sinh hoạt nhẹ khi khung xương thép được bố trí dày. Đây là lựa chọn tối ưu chi phí cho phòng trọ, gác xép nhỏ, nơi tải trọng sử dụng thấp và muốn giảm trọng lượng tác dụng lên kết cấu cũ.

Tấm xi măng lót sàn X2 15mm

Bản nâng cấp nhẹ so với 14mm, tăng độ cứng và biên an toàn cho gác lửng nhà ở, sinh hoạt thông thường. Chọn 15mm khi bạn muốn chắc chắn hơn 14mm nhưng chưa cần lên 16mm vì lý do chi phí hoặc tải trọng.

Tấm xi măng lót sàn X2 16mm

Độ dày được dùng nhiều nhất cho gác lửng nhà ở và phòng trọ. 16mm cân bằng tốt giữa khả năng chịu lực, độ cứng (ít rung khi đi lại) và chi phí — nên thường được chọn làm phương án mặc định cho sàn gác dân dụng. Nếu chưa rõ chọn độ dày nào, 16mm là điểm khởi đầu an toàn.

Tấm xi măng lót sàn X2 18mm

Tăng đáng kể khả năng chịu lực và cho phép nới rộng khoảng cách khung xương. Phù hợp sàn chịu tải cao hơn mức sinh hoạt thông thường: sàn kê thiết bị, gác lửng có nhiều người qua lại, nhà xưởng nhẹ. Giảm rung và võng so với 16mm cùng điều kiện khung.

Tấm xi măng lót sàn X2 20mm

Độ dày dày nhất trong dải làm sàn tiêu chuẩn, dành cho tải nặng: sàn nhà xưởng, kho bãi, lối đi xe đẩy, khu vực kê hàng. Khi thiết kế yêu cầu khẩu độ khung rộng hoặc tải trọng lớn, 20mm là lựa chọn ưu tiên để đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài.


Đặc tính kỹ thuật

Tấm xi măng lót sàn X2 gồm xi măng Portland, sợi cellulose và phụ gia chống thấm – chống cháy. Cấu trúc ép mật độ cao mang lại bộ đặc tính phù hợp cho sàn:

  • Chịu lực cao: khả năng chịu tải lên đến 2.300 kg/m², làm sàn chịu lực thay cho đổ bê tông tại chỗ.
  • Chống nước, chịu thời tiết: dùng được cho cả khu vực ẩm và lót sàn ngoài trời, phù hợp khí hậu Việt Nam.
  • Không mối mọt, không cong vênh: thay thế trực tiếp sàn gỗ truyền thống, bền theo thời gian.
  • Chống cháy: vật liệu gốc xi măng, không bắt lửa, tăng an toàn cho công trình.
  • Nhẹ & thi công nhanh: giảm tải trọng lên kết cấu, rút ngắn thời gian thi công so với sàn bê tông; tấm khổ lớn ít mối nối.
  • Bề mặt hoàn thiện linh hoạt: lát gạch men, trải sàn nhựa giả gỗ SPC, sơn epoxy hoặc sơn chống thấm.

Sàn Khu Vực Tập Trung Cao

Ứng dụng lót sàn sân thượng lớn của khách sạn


Báo giá tấm xi măng lót sàn theo độ dày & khổ tấm

Giá tham khảo Q2/2026, áp dụng theo tấm, chưa gồm vận chuyển. Khu vực giao hàng và số lượng ảnh hưởng tới giá cuối. Cột quy đổi đ/m² giúp bạn so sánh nhanh giữa hai khổ.

Khổ 1220 × 2440mm (2,98 m²/tấm):

Độ dày Khổ (mm) Giá / tấm Quy đổi (~đ/m²)
14mm 1220 × 2440 402.000 đ ~135.000 đ
15mm 1220 × 2440 419.000 đ ~141.000 đ
16mm 1220 × 2440 455.000 đ ~153.000 đ
18mm 1220 × 2440 525.000 đ ~176.000 đ
20mm 1220 × 2440 604.000 đ ~203.000 đ

Khổ 1000 × 2000mm (2,0 m²/tấm):

Độ dày Khổ (mm) Giá / tấm Quy đổi (~đ/m²)
14mm 1000 × 2000 272.000 đ ~136.000 đ
15mm 1000 × 2000 288.000 đ ~144.000 đ
16mm 1000 × 2000 329.000 đ ~164.000 đ
18mm 1000 × 2000 391.000 đ ~195.000 đ
20mm 1000 × 2000 431.000 đ ~216.000 đ

Xem chi tiết chính sách giá theo số lượng tại trang báo giá tấm xi măng Cemboard, hoặc gọi 0888 694 499 để nhận báo giá tận chân công trình.


Cách chọn độ dày theo nhịp khung xương & tải trọng

Độ dày tấm và khoảng cách khung xương thép phải đi cùng nhau: khung càng thưa thì tấm phải càng dày để không võng. Nguyên tắc chung:

  • Tải nhẹ (sinh hoạt, gác lửng nhà ở): chọn 14–16mm, bố trí khung xương dày hơn.
  • Tải trung bình đến nặng (kho, xưởng, kê thiết bị): chọn 18–20mm, có thể nới khoảng cách khung trong giới hạn cho phép.
  • Khu vực ẩm/ngoài trời: ưu tiên xử lý mối nối và chống thấm kỹ, độ dày theo tải.

Nếu bạn còn phân vân giữa cemboard và panel bê tông nhẹ cho sàn, tham khảo bài so sánh tấm Panel ALC và tấm Cemboard, hoặc xem tổng quan tiêu chí chọn tấm lót sàn gác lửng.


Hướng dẫn thi công tấm xi măng lót sàn (6 bước)

  1. Chuẩn bị vật tư & mặt bằng: kiểm tra khung thép, đo cao độ sàn, làm sạch và làm phẳng bề mặt; chuẩn bị tấm, vít tự khoan, keo dán mối nối.
  2. Lắp khung xương thép: dựng khung (thường thép hộp), liên kết chắc chắn; khoảng cách khung phù hợp với độ dày tấm và tải trọng yêu cầu.
  3. Đặt & cố định tấm: xếp tấm so le, chừa khe 2–3mm giữa các tấm để chống co ngót; bắt vít tự khoan, khoảng cách vít tối đa 30cm ở giữa tấm và 2–2,5cm ở mép.
  4. Xử lý mối nối: vệ sinh khe, lấp đầy bằng keo dán chuyên dụng (keo 2 thành phần).
  5. Trám đầu vít & làm phẳng: trám keo/bột lên đầu vít, chờ khô, chà nhám nhẹ cho bề mặt phẳng mịn.
  6. Hoàn thiện bề mặt: lát gạch men, sơn epoxy/chống thấm, hoặc trải sàn nhựa giả gỗ SPC tùy nhu cầu.

Câu hỏi thường gặp

Tấm xi măng lót sàn dày bao nhiêu là đủ cho gác lửng nhà ở?

Với gác lửng nhà ở và phòng trọ tải sinh hoạt thông thường, 16mm là độ dày được dùng phổ biến nhất nhờ cân bằng giữa độ cứng, khả năng chịu lực và chi phí. Nếu khung xương bố trí dày và tải nhẹ, có thể dùng 14–15mm.

Tấm xi măng lót sàn chịu được tải trọng bao nhiêu?

Sản phẩm chịu lực lên đến 2.300 kg/m² tùy độ dày và cách bố trí khung xương. Khả năng chịu tải thực tế phụ thuộc khoảng cách khung — khung càng thưa thì cần tấm càng dày.

Có làm sàn ngoài trời được không?

Có. Tấm gốc xi măng chống nước và chịu thời tiết, dùng được cho sân thượng, mái hiên, lối đi ngoài trời; cần xử lý mối nối và lớp chống thấm hoàn thiện kỹ.

Hai khổ 1220×2440 và 1000×2000 khác nhau thế nào?

Khổ 1220×2440mm (2,98 m²/tấm) ít mối nối hơn, thi công nhanh cho diện tích lớn; khổ 1000×2000mm (2,0 m²/tấm) dễ vận chuyển và xoay trở trong không gian hẹp. Đơn giá quy đổi đ/m² của hai khổ tương đương nhau.

Bề mặt tấm hoàn thiện được bằng vật liệu gì?

Có thể lát gạch men, trải sàn nhựa giả gỗ SPC, sơn epoxy hoặc sơn chống thấm. Bề mặt phẳng, cứng, bám phủ tốt sau khi xử lý mối nối và đầu vít.


Đặt đúng độ dày ngay từ đầu để sàn không phải làm lại

Chọn sai độ dày khiến sàn bị võng, rung hoặc nứt mối nối — chi phí sửa luôn cao hơn chi phí chọn đúng. Gửi cho chúng tôi khẩu độ khung và mục đích sử dụng, đội kỹ thuật Ánh Nhiên Xanh sẽ tư vấn độ dày và khổ tấm tối ưu cho công trình của bạn.

Liên hệ Ánh Nhiên Xanh để được tư vấn và báo giá:

  • Hotline: 0888 694 499
  • Zalo OA: VLXD Ánh Nhiên Xanh (zalo.me/anhnhienxanh)
  • Website: anx.vn
  • Địa chỉ: 330/72/31 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP.HCM
ĐẶC ĐIỂM KẾT QUẢ TIÊU CHUẨN
1. Khối lượng 1300 ± 50 kg/m3 Tiêu chuẩn ASTM C1185
2. Cường độ trung bình 13 - 17Mpa Tiêu chuẩn ASTM C1185
3. Độ ẩm 8 - 11% Tiêu chuẩn ASTM C1185
4. Khả năng chống nước Không có hiện tượng hơi nước trên khuôn mặt Tiêu chuẩn ASTM C1185
5. Chống cháy Không cháy Tiêu chuẩn ISO 1182
6. Tách lớp Không tách lớp
7. Độ bám vít Không bể khi bắt vít

 

Chứng nhận chất lượng

Đánh giá của bạn
Đánh giá trung bình
0/5
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Đánh giá của bạn là thông tin quý giá cho shop của chúng tôi
Chọn xem nhận xét
Nội dung chứa ít nhất 10 ký tự
Chọn xem nhận xét

Sản phẩm khác có thể bạn quan tâm

0
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn chưa có sản phẩm nào
DMCA.com Protection Status
0888 69 4499
Chat với tôi