Khi bóc tách khối lượng hay lên đơn đặt hàng, hai con số quý khách cần đầu tiên luôn là kích thước và trọng lượng. Bài viết này tổng hợp đầy đủ quy cách của tấm bê tông nhẹ ALC (EPANEL) và gạch bê tông khí chưng áp AAC (EBLOCK) — từ kích thước tiêu chuẩn, độ dày, trọng lượng từng viên đến quy cách đóng kiện pallet — để quý khách tra nhanh và tính vật tư chính xác.
Tra nhanh: Gạch AAC EBLOCK tiêu chuẩn là 600×200mm, độ dày từ 75mm đến 200mm, tỷ trọng khô khoảng 600–750 kg/m³. Tấm bê tông nhẹ ALC (EPANEL) rộng cố định 600mm, dày 50–200mm, dài từ 1.200mm đến 4.800mm.

Mục lục
1. Phân biệt nhanh: gạch AAC, tấm ALC và "bê tông nhẹ"
"Bê tông nhẹ" là tên gọi chung. Trong nhóm vật liệu bê tông khí chưng áp mà Ánh Nhiên Xanh phân phối có hai dòng chính, khác nhau cả về kích thước lẫn cách dùng:
- Gạch AAC EBLOCK (Autoclaved Aerated Concrete — bê tông khí chưng áp): viên xây tường, không cốt thép, kích thước viên lớn. Tìm hiểu thêm ở bài gạch AAC là gì — ưu nhược điểm và ứng dụng.
- Tấm bê tông nhẹ ALC EPANEL (Autoclaved Lightweight Concrete): tấm khổ lớn có cốt thép gia cường bên trong, dùng làm tường, vách, sàn, mái khẩu độ lớn, thi công nhanh gấp 6–10 lần so với xây gạch (Nguồn: FAQ EBLOCK 2025). Xem chi tiết tấm Epanel ALC cốt thép.
Cả hai đều sản xuất từ cùng công nghệ AAC nên có cùng đặc tính nhẹ, cách nhiệt, chống cháy. Khác biệt nằm ở cốt thép và khổ tấm — quyết định bảng kích thước bên dưới. Để xem tổng quan cả họ sản phẩm, tham khảo bài trụ tấm bê tông nhẹ — giải pháp tường, sàn, mái. Lưu ý đừng nhầm với tấm panel cách nhiệt lõi tôn (EPS, PU, Rockwool) — đó là nhóm vật liệu khác, kích thước và công năng đều khác bê tông nhẹ.
2. Kích thước gạch AAC EBLOCK
Gạch AAC EBLOCK được phân loại theo mặt cắt (rộng × cao) và độ dày viên, không theo từng size lẻ. Mặt tiêu chuẩn là 600×200mm; ngoài ra có khổ lớn dùng cho thi công nhanh.
2.1 Bảng kích thước gạch EBLOCK tiêu chuẩn
| Nhóm kích thước (Dài × Cao, mm) |
Độ dày phổ biến (mm) |
Ghi chú công năng |
| 600 × 200 |
75, 95, 100, 150, 200 |
Kích thước tiêu chuẩn, dùng phổ biến nhất |
| 600 × 300 |
100, 150, 200 |
Tường dày, giảm số mạch vữa |
| 600 × 400 |
100, 200 |
Khổ cao, thi công nhanh hơn |
| 800 × 600 |
100, 200 |
Khổ lớn cho mảng tường rộng |
| 1000 × 600 |
100, 200 |
Khổ lớn, tăng tốc độ thi công |
| 1200 × 600 |
100, 150, 200 |
Khổ lớn nhất dạng viên |
2.2 Gạch EBLOCK DEMI (nửa viên)
Gạch DEMI dài 300mm — bằng một nửa viên tiêu chuẩn — dùng cho vị trí cắt ghép, góc tường, ô cửa, giúp giảm hao hụt do cắt.
- Kích thước: 300 × 200, 300 × 300, 300 × 400 mm
- Độ dày: 75, 95, 100, 150, 200 mm
2.3 Đặt hàng kích thước phi tiêu chuẩn
Ngoài các quy cách trên, EBLOCK có thể sản xuất theo đơn hàng riêng với kích thước phi tiêu chuẩn. Quý khách có nhu cầu kích thước đặc biệt vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn.
3. Trọng lượng gạch AAC EBLOCK
Trọng lượng gạch AAC phụ thuộc tỷ trọng và độ ẩm. Theo tài liệu kỹ thuật EBLOCK:
| Thông số |
Đơn vị |
Giá trị |
| Khối lượng thể tích khô |
kg/m³ |
460 – 700 |
| Khối lượng thể tích tự nhiên (gồm ẩm) |
kg/m³ |
500 – 910 |
| Cường độ chịu nén |
MPa |
3.0 – 7.5 |
Lưu ý: cấp cường độ càng cao thì tỷ trọng càng lớn, viên càng nặng. Bảng dưới là trọng lượng ước tính mỗi viên ở trạng thái khô, tính theo tỷ trọng tham khảo ~700 kg/m³ (cấp tiêu chuẩn 3.5 MPa) — dùng để ước lượng tải trọng và bốc xếp:
| Kích thước viên (mm) |
Thể tích (m³/viên) |
Trọng lượng ước tính (kg/viên) |
| 600 × 200 × 75 |
0,009 |
~6 – 7 |
| 600 × 200 × 100 |
0,012 |
~8 – 9 |
| 600 × 200 × 150 |
0,018 |
~12 – 14 |
| 600 × 200 × 200 |
0,024 |
~16 – 18 |
| 600 × 300 × 100 |
0,018 |
~12 – 14 |
| 600 × 300 × 200 |
0,036 |
~25 – 27 |
| 600 × 400 × 200 |
0,048 |
~33 – 36 |
Trọng lượng là giá trị ước tính theo tỷ trọng khô tham khảo, có thể chênh lệch theo cấp cường độ và độ ẩm thực tế.
So với gạch nung đỏ, tường AAC cùng độ dày nhẹ hơn khoảng 3 lần ở cùng diện tích — đây là lý do AAC giúp giảm tải trọng móng, dầm, cột (Nguồn: FAQ EBLOCK 2025). Tham khảo báo giá gạch AAC bê tông khí chưng áp Q2/2026 để tính chi phí theo khối lượng.
4. Kích thước tấm bê tông nhẹ ALC (EPANEL)
Tấm EPANEL khác gạch ở chỗ có cốt thép gia cường chống gỉ bên trong, nên làm được khổ rất lớn (dài tới 4.800mm) mà vẫn chịu uốn tốt. Tấm được phân loại theo độ dày, đường kính cốt thép (D4/D5) và số lớp thép (S = 1 lớp, D = 2 lớp), cường độ 3.5 MPa.
4.1 Bảng kích thước chuẩn tấm EPANEL ALC
| Thông số |
Giá trị |
| Chiều rộng |
600 mm (cố định) |
| Độ dày |
50, 75, 100, 150, 200 mm |
| Chiều dài |
1.200 – 4.800 mm (theo nhóm chiều dài) |
| Cốt thép |
D4 hoặc D5, 1 lớp (S) hoặc 2 lớp (D) |
| Cường độ chịu nén |
3.5 MPa |

4.2 Chiều dài tối đa theo độ dày
Chiều dài khả dụng của tấm tăng theo độ dày và cấu hình cốt thép. Tham khảo giới hạn chiều dài lớn nhất:
| Độ dày tấm (mm) |
Chiều dài tối đa (mm) |
Cấu hình cốt thép ở khổ dài nhất |
| 50 |
1.500 |
1 lớp, 4 thanh D5 |
| 75 |
3.000 |
2 lớp, 4 thanh D5 |
| 100 |
4.800 |
2 lớp, 6 thanh D5 |
| 150 |
4.800 |
2 lớp, 5 thanh D5 |
| 200 |
4.800 |
2 lớp, 5 thanh D5 |
Tấm càng dài, càng chịu khẩu độ lớn thì cần cốt thép D5 và 2 lớp. Khi chọn tấm cho từng vị trí (tường bao, vách ngăn, sàn, mái), nên gửi bản vẽ để được tư vấn cấu hình thép phù hợp.
5. Trọng lượng tấm ALC (EPANEL)
Tấm EPANEL có cùng nền AAC nên tỷ trọng tương đương gạch (~700–750 kg/m³ khô, cộng phần cốt thép). Trọng lượng theo mét vuông tường tính gần đúng bằng độ dày × tỷ trọng:
| Độ dày tấm (mm) |
Trọng lượng ước tính (kg/m²) |
Trọng lượng 1 tấm 1200×600 (kg) |
| 75 |
~50 – 55 |
~36 – 40 |
| 100 |
~70 – 75 |
~50 – 54 |
| 150 |
~105 – 113 |
~76 – 81 |
| 200 |
~140 – 150 |
~101 – 108 |
Giá trị ước tính theo tỷ trọng tham khảo, đã tính sơ bộ phần cốt thép; số thực tế phụ thuộc cấp cường độ và độ ẩm.
Nhờ trọng lượng nhẹ, dùng tấm EPANEL giúp tiết kiệm 15–20% chi phí kết cấu móng so với vật liệu nặng truyền thống (Nguồn: tài liệu bán hàng NEH Q2/2026).
6. Quy cách đóng kiện & định mức vật tư
6.1 Quy cách đóng kiện pallet gạch EBLOCK
| Kích thước viên (mm) |
Quy cách kiện D×R×H (m) |
Viên/kiện |
m²/kiện |
m³/kiện |
| 600×200×75 |
1,2 × 0,975 × 1,8 |
234 |
28,08 |
2,106 |
| 600×200×100 |
1,2 × 1,0 × 1,8 |
180 |
21,6 |
2,16 |
| 600×200×150 |
1,2 × 0,9 × 1,8 |
108 |
12,96 |
1,944 |
| 600×200×200 |
1,2 × 1,0 × 1,8 |
90 |
10,8 |
2,16 |
| 600×300×100 |
1,2 × 1,0 × 1,8 |
120 |
21,6 |
2,16 |
| 600×300×200 |
1,2 × 1,0 × 1,8 |
60 |
10,8 |
2,16 |

6.2 Định mức số viên trên 1m³ và 1m² tường
| Kích thước viên (mm) |
Viên/m³ |
Diện tích tường tương ứng |
| 600×200×100 |
83 viên |
≈ 10 m² (tường dày 10cm) |
| 600×200×150 |
55 viên |
≈ 6,6 m² |
| 600×200×200 |
41 viên |
≈ 5 m² |
Với viên mặt 600×200, mỗi mét vuông tường cần khoảng 8,3 viên (không phụ thuộc độ dày, vì diện tích mặt viên là cố định 0,12 m²). Cần bóc khối lượng chi tiết cho công trình, quý khách có thể dùng công cụ dự toán vật tư trên anx.vn.
7. Lanh tô và gạch U EBLOCK
Ngoài viên xây và tấm, hệ EBLOCK còn có cấu kiện phụ trợ với kích thước riêng:
Gạch U EBLOCK (đổ giằng, đà tại chỗ):
- 600 × 200 mm, độ dày 100 / 150 / 200 mm
- 600 × 300 mm, độ dày 100 / 150 / 200 mm
Lanh tô (đà lanh tô) EBLOCK — cấu kiện cốt thép đúc sẵn bắc qua ô cửa:
- Chiều dài từ 1.600mm đến 2.400mm, mặt cắt 200 hoặc 300mm, dày 100–200mm.
8. Câu hỏi thường gặp
Q1: Gạch AAC EBLOCK có những kích thước nào? Kích thước tiêu chuẩn là 600×200mm; ngoài ra có 600×300, 600×400, và khổ lớn 800×600, 1000×600, 1200×600. Độ dày từ 75mm đến 200mm. Có thêm viên DEMI dài 300mm và sản xuất theo đơn đặt hàng riêng.
Q2: Tấm panel ALC EPANEL có kích thước lớn nhất là bao nhiêu? Tấm EPANEL dài nhất tới 4.800mm, rộng 600mm, độ dày tới 200mm (Nguồn: Bảng giá NEH Q2/2026).
Q3: Một viên gạch AAC 600×200×100 nặng bao nhiêu kg? Khoảng 8–9 kg/viên ở trạng thái khô (tính theo tỷ trọng tham khảo ~700 kg/m³). Trọng lượng thực tế thay đổi theo cấp cường độ và độ ẩm.
Q4: 1m³ gạch AAC 600×200×100 được bao nhiêu viên, xây được bao nhiêu m² tường? 83 viên/m³, tương đương khoảng 10 m² tường dày 10cm (Nguồn: Bảng giá NEH Q2/2026).
Q5: Tấm EPANEL chọn độ dày nào cho tường và cho sàn? Tường bao/vách thường dùng dày 75–100mm; sàn và mái khẩu độ lớn dùng dày 150–200mm với cốt thép D5, 2 lớp. Nên gửi bản vẽ để được tư vấn cấu hình thép theo khẩu độ.
Cần tra cứu kích thước chính xác cho công trình của bạn?
Ánh Nhiên Xanh là nhà phân phối ủy quyền gạch AAC EBLOCK và tấm bê tông nhẹ ALC EPANEL khu vực miền Nam, cam kết:
- Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng nhận kỹ thuật.
- Đội ngũ kỹ thuật tư vấn chọn kích thước, độ dày và bóc tách vật tư theo bản vẽ.
- Hỗ trợ báo giá và quy cách đóng kiện, vận chuyển tối ưu.
Liên hệ ngay với Ánh Nhiên Xanh để được tư vấn và báo giá:
- Hotline: 0888 694 499
- Zalo OA: VLXD Ánh Nhiên Xanh (zalo.me/anhnhienxanh)
- Website: anx.vn
- Địa chỉ: 330/72/31 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP.HCM
Người viết : Ks. Phạm Thị Ngọc Liên