Gạch taplo là gì? Quy cách, giá và so sánh với gạch AAC (2026)

Thứ hai, 27/07/2026, 14:09

Gạch taplo là một trong những loại gạch không nung phổ biến nhất trên thị trường, nhưng nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa gạch taplo, gạch block và gạch xi măng cốt liệu. Bài viết này giải thích rõ bản chất, quy cách, cường độ theo tiêu chuẩn và giúp bạn so sánh gạch taplo với gạch AAC để chọn đúng loại cho từng hạng mục công trình.

Gạch taplo là gì? Gạch taplo (còn gọi là gạch xi măng cốt liệu, gạch block hay gạch bê tông cốt liệu) là loại gạch không nung sản xuất từ xi măng, đá mạt, cát và phụ gia, ép định hình bằng máy thủy lực rồi dưỡng hộ cho đóng rắn — không qua nung đốt. Sản phẩm tuân theo TCVN 6477:2016 — Gạch bê tông.



Mục lục


Gạch taplo là gì và được làm từ gì

Gạch taplo (bắt nguồn từ chữ "parpaing/taploc") thực chất là gạch bê tông cốt liệu — cùng một loại sản phẩm mà tùy vùng miền còn gọi là gạch block, gạch block xi măng hay gạch xi măng cốt liệu. Đây là dòng gạch không nung được dùng rộng rãi nhất hiện nay nhờ giá rẻ và cường độ cao.

Nguyên liệu chính gồm xi măng, đá mạt (đá mi), cát và phụ gia tăng cường độ, trộn theo tỉ lệ rồi ép định hình bằng máy ép thủy lực, sau đó dưỡng hộ để đóng rắn. Vì đạt cường độ nhờ quá trình thủy hóa xi măng chứ không nung đốt, gạch taplo thuộc nhóm vật liệu xây không nung, đáp ứng chủ trương thay thế gạch đất sét nung của Nhà nước. Muốn hiểu bức tranh tổng thể của cả nhóm vật liệu này, xem bài gạch không nung là gì và các loại phổ biến.


Gạch taplo được sản xuất như thế nào

Quy trình sản xuất gạch taplo tương đối đơn giản và cơ giới hóa cao, gồm 4 công đoạn chính. Đầu tiên là chuẩn bị và định lượng nguyên liệu: xi măng, đá mạt (đá mi), cát và phụ gia được cân theo tỉ lệ cấp phối tương ứng với mác gạch mong muốn. Tiếp theo là trộn ẩm — hỗn hợp được trộn với một lượng nước vừa đủ để đạt độ ẩm tối ưu cho quá trình ép.

Công đoạn quyết định chất lượng là ép tạo hình: hỗn hợp được đưa vào khuôn và ép định hình bằng máy ép thủy lực kết hợp rung, tạo mật độ cao và cường độ chịu lực cho viên gạch. Cuối cùng là dưỡng hộ: gạch sau khi ra khuôn được dưỡng ẩm trong khoảng 14–28 ngày để xi măng thủy hóa hoàn toàn và đạt cường độ thiết kế. Đây là lý do khi mua gạch taplo, bạn nên hỏi rõ gạch đã đủ ngày tuổi hay chưa — gạch xuất xưởng non ngày dễ co ngót và nứt sau khi xây. Cơ chế đóng rắn bằng thủy hóa xi măng (thay vì nung đốt) chính là điểm chung đưa gạch taplo vào nhóm gạch không nung.


Quy cách và kích thước gạch taplo phổ biến

Gạch taplo có cả viên đặcviên rỗng, chia thành hai nhóm khổ khác hẳn nhau: block khổ lớn (mặt xây 390×190mm) và gạch cỡ nhỏ dạng 2 lỗ, 4 lỗ, 6 lỗ có kích thước gần gạch ống tuynel.

Khổ thông dụng nhất là 390×190×190mm — gọi là gạch block 19x19x39, xây tường dày 190mm. Cần phân biệt rõ với gạch block 9x19x39 là viên 390×190×90mm, xây tường dày chỉ 90mm. Con số trong tên gọi là kích thước tính bằng centimet theo thứ tự dày × cao × dài, nên hai loại này khác nhau hoàn toàn về độ dày tường và khối lượng dù cùng mặt xây 390×190mm.

Nhóm gạch taplo Kích thước phổ biến (mm) Đặc điểm Ứng dụng
Block rỗng khổ lớn 390×190×190 (19x19x39) · 390×190×90 (9x19x39) · 390×190×150 Viên lớn, ít mạch vữa, thi công nhanh Tường bao, tường ngăn, tường rào
Block đặc khổ lớn 390×190×190 Nặng nhất, cường độ cao nhất Tường chịu lực, móng
Gạch đặc cỡ nhỏ 220×105×60 · 210×100×60 Thay trực tiếp gạch đặc tuynel Móng, tường ngâm nước, tường rào
Gạch 2 lỗ 210×100×60 · 220×105×60 Thay gạch ống 2 lỗ truyền thống Tường ngăn
Gạch 4 lỗ 180×80×40 · 180×80×80 Nhẹ hơn, loại 8×8×18 thông dụng nhất Tường ngăn không chịu lực
Gạch 6 lỗ 220×150×106 (miền Bắc) · 175×115×75 (miền Trung) Hai hệ quy cách khác nhau theo vùng Tường ngăn, tường bao

Nhóm gạch 6 lỗ là chỗ khác biệt vùng miền rõ nhất — khi lấy báo giá từ nhà cung cấp ngoài khu vực, luôn hỏi rõ kích thước thay vì chỉ nói "gạch 6 lỗ".

Sai lệch kích thước cho phép theo TCVN 6477:2016 là khoảng ±2mm chiều dài/rộng và ±3mm chiều cao. Chi tiết kích thước các loại gạch block xem thêm tại bảng kích thước gạch block.


Phân loại cường độ theo TCVN 6477:2016

Theo TCVN 6477:2016, gạch bê tông (gạch taplo) được phân theo mác cường độ nén, giúp chọn đúng loại cho từng vị trí:

Mác gạch Cường độ nén tối thiểu Ứng dụng điển hình
M3,5 ≥ 3,5 MPa Tường ngăn, công trình phụ
M5,0 ≥ 5,0 MPa Nhà ở dân dụng 1–2 tầng
M7,5 ≥ 7,5 MPa Nhà 2–3 tầng, tường chịu lực
M10,0 – M20,0 ≥ 10 – 20 MPa Tường chịu lực, kết cấu chịu tải cao

Độ hút nước của gạch taplo theo tiêu chuẩn không vượt quá 12% khối lượng khô. Khi mua, nên yêu cầu chứng nhận hợp chuẩn TCVN 6477:2016 và ghi rõ mác gạch trong hợp đồng để đảm bảo chất lượng.

Với công trình vốn đầu tư công hoặc công trình từ 9 tầng, ngoài mác gạch còn phải đáp ứng tỷ lệ vật liệu xây không nung bắt buộc và nộp đủ bộ hồ sơ nghiệm thu theo lô. Chi tiết các mã tiêu chuẩn áp dụng cho từng dòng gạch, tỷ lệ bắt buộc hiện hành và danh mục hồ sơ cần có: tiêu chuẩn gạch không nung.


Giá gạch taplo tham khảo 2026

Giá gạch taplo được tính theo viên và thay đổi theo mác cường độ, kích thước và số lỗ. Đây là dòng gạch ở phân khúc giá rẻ, thấp hơn gạch AAC nếu chỉ so đơn giá viên. Tuy nhiên, giá thị trường dao động khá lớn theo khu vực và nhà sản xuất — bạn nên lấy báo giá trực tiếp từ nhà cung cấp gạch block tại địa phương để có con số chính xác.

So đơn giá viên chỉ cho biết một nửa câu chuyện — con số quyết định là chi phí trên mỗi m² tường hoàn thiện, đã tính cả vữa xây, vữa tô và nhân công. Xem bảng giá gạch không nung theo từng nhóm và chi phí thật trên m² tường để đối chiếu.

Lưu ý: Ánh Nhiên Xanh là nhà phân phối gạch AAC EBLOCK, không phân phối gạch taplo. Chúng tôi cung cấp thông tin về gạch taplo ở đây để bạn có cơ sở so sánh và chọn đúng vật liệu. Nếu công trình của bạn cần dòng gạch không nung nhẹ, cách âm — cách nhiệt tốt, tham khảo bảng giá gạch xây nhàgạch AAC rẻ hơn hay đắt hơn gạch đỏ.


Ưu nhược điểm của gạch taplo

Ưu điểm:

  • Giá rẻ, dễ mua ở hầu hết các địa phương.
  • Cường độ nén cao, phù hợp tường chịu lực, móng và tường rào.
  • Là vật liệu không nung, đáp ứng quy định thay thế gạch đất sét nung.

Nhược điểm:

  • Nặng, làm tăng tải trọng lên kết cấu và móng — bất lợi cho nhà nhiều tầng.
  • Cách nhiệt và cách âm kém: gạch taplo là bê tông đặc chắc nên truyền nhiệt nhanh, tường dễ nóng và ồn hơn so với các dòng bê tông nhẹ.
  • Hút nước và co ngót nếu dưỡng hộ chưa đủ ngày, dễ gây nứt nếu thi công sai kỹ thuật.

Gạch taplo hay gạch AAC? Khi nào nên chọn loại nào

Cả gạch taplo và gạch AAC (Autoclaved Aerated Concrete — bê tông khí chưng áp) đều là gạch không nung, nhưng phục vụ mục đích khác nhau. Gạch AAC được chưng áp ở áp suất cao tạo cấu trúc xốp siêu nhẹ, trong khi gạch taplo là bê tông đặc chắc.

Tiêu chí Gạch taplo (xi măng cốt liệu) Gạch AAC (bê tông khí chưng áp)
Trọng lượng Nặng Siêu nhẹ (chỉ ~1/4 gạch bê tông thường)
Cách nhiệt Kém Tốt (hệ số dẫn nhiệt 0,11–0,16 W/m.K)
Cách âm Trung bình STC 38–48 dB tùy độ dày
Chống cháy Tốt (bê tông) Trên 4 giờ theo QCVN 06:2022/BXD
Tốc độ thi công Trung bình Nhanh 2–3 lần nhờ viên lớn, mạch mỏng
Tiêu chuẩn TCVN 6477:2016 TCVN 7959:2017
Giá đơn viên Rẻ hơn Cao hơn
Điểm mạnh Tường rào, móng, chịu lực Tường bao, tường ngăn, nhà cao tầng

Số liệu AAC từ tài liệu kỹ thuật EBLOCK (Nguồn: FAQ EBLOCK 2025).

Chọn gạch taplo khi: xây tường rào, móng, công trình phụ, hoặc tường chịu lực nhà thấp tầng cần tối ưu chi phí. Xem thêm gạch block xây tường ràobảng kích thước gạch block đầy đủ.

Chọn gạch AAC khi: cần tường bao, tường ngăn nhẹ, cách âm — cách nhiệt — chống cháy tốt, hoặc giảm tải cho nhà cao tầng. Tìm hiểu gạch AAC là gìgạch chống nóng siêu nhẹ.


Câu hỏi thường gặp

Q1. Gạch taplo và gạch block có phải là một không?

Về cơ bản là một. "Gạch taplo", "gạch block", "gạch xi măng cốt liệu", "gạch bê tông cốt liệu" đều chỉ loại gạch không nung ép từ xi măng và cốt liệu theo TCVN 6477:2016. Cách gọi khác nhau tùy vùng miền.

Q2. Gạch taplo 390x190x190 nặng bao nhiêu và xây được bao nhiêu m²?

Trọng lượng phụ thuộc mác gạch và số lỗ; gạch block đặc nặng hơn gạch rỗng. Nên hỏi nhà cung cấp thông số cụ thể theo từng lô. Về diện tích, viên 390×190 (mặt xây) tương ứng khoảng 13,5 viên/m² tường.

Q3. Gạch taplo có cách nhiệt tốt không?

Không tốt bằng bê tông nhẹ. Gạch taplo là bê tông đặc chắc nên truyền nhiệt nhanh, tường hướng nắng dễ nóng. Nếu cần cách nhiệt, gạch AAC là lựa chọn phù hợp hơn nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp 0,11–0,16 W/m.K.

Q4. Gạch taplo có bị nứt tường không?

Có thể, nếu dưỡng hộ chưa đủ ngày hoặc thi công sai kỹ thuật (mạch vữa không đều, không xử lý khe co giãn). Nứt tường xảy ra với mọi loại gạch, chủ yếu do kỹ thuật thi công.

Q5. Xây nhà nên dùng gạch taplo hay gạch AAC?

Tùy hạng mục: tường rào, móng, công trình phụ thì gạch taplo kinh tế; tường bao, tường ngăn nhà ở, nhà cao tầng cần nhẹ và cách âm — cách nhiệt thì gạch AAC tối ưu hơn.


Taplo mạnh ở giá, AAC mạnh ở phần còn lại — chọn theo hạng mục, đừng chọn theo thói quen

Gạch taplo là lựa chọn kinh tế và bền cho tường rào, móng và công trình chịu lực. Nhưng nếu công trình của bạn cần tường nhẹ, mát, yên tĩnh và an toàn cháy, gạch AAC là dòng gạch không nung đáng cân nhắc hơn hẳn. Chọn vật liệu theo đúng yêu cầu từng hạng mục sẽ tối ưu cả chi phí đầu tư lẫn chi phí vận hành lâu dài.

Ánh Nhiên Xanh chuyên phân phối gạch AAC EBLOCK và hệ vữa chuyên dụng, sẵn sàng tư vấn giúp bạn chọn đúng vật liệu cho từng hạng mục:

  • Hotline: 0888 694 499
  • Zalo OA: VLXD Ánh Nhiên Xanh (zalo.me/anhnhienxanh)
  • Website: anx.vn
  • Địa chỉ: 330/72/31 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP.HCM
Chia sẻ:
Ý kiến khách hàng

Các tin khác

0
Giỏ hàng
Giỏ hàng của bạn chưa có sản phẩm nào
DMCA.com Protection Status
0888 69 4499
Chat với tôi